Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình địa vật lý ứng dụng trong điều tra khoáng sản và môi trường

Giáo trình địa vật lý ứng dụng trong điều tra khoáng sản và môi trường : Dùng cho các lớp cao học và nghiên cứu sinh

 Knxb, 2014
 H. : 121tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21827
DDC 550
Tác giả CN Phan Thiên Hương
Nhan đề Giáo trình địa vật lý ứng dụng trong điều tra khoáng sản và môi trường : Dùng cho các lớp cao học và nghiên cứu sinh / Phan Thiên Hương, Nguyễn Trọng Nga, Lê Khánh Phồn
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2014
Mô tả vật lý 121tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Khái quát về các phương pháp địa vật lý ứng dụng, địa vật lý ứng dụng trong điều tra khoáng sản, địa vật lý ứng dụng trong điều tra môi trường
Từ khóa tự do Khoáng sản
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Địa vật lý
Từ khóa tự do Ứng dụng
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Dầu khí
Tác giả(bs) CN Lê Khánh Phồn
Tác giả(bs) CN Nguyễn Trọng Nga
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303005704
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121827
00211
0044D2314BB-7971-4E34-9C82-3F8C689450F9
005201806071440
008081223s2014 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20180607144040 |b domuong |y 20180607143941 |z domuong
082[ ] |a 550 |b PH-H
100[ ] |a Phan Thiên Hương
245[ ] |a Giáo trình địa vật lý ứng dụng trong điều tra khoáng sản và môi trường : |b Dùng cho các lớp cao học và nghiên cứu sinh / |c Phan Thiên Hương, Nguyễn Trọng Nga, Lê Khánh Phồn
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2014
300[ ] |a 121tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Khái quát về các phương pháp địa vật lý ứng dụng, địa vật lý ứng dụng trong điều tra khoáng sản, địa vật lý ứng dụng trong điều tra môi trường
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Địa vật lý
653[ ] |a Ứng dụng
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Dầu khí
691[ ] |a Chuyên ngành Địa vật lý
700[ ] |a Lê Khánh Phồn
700[ ] |a Nguyễn Trọng Nga
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303005704
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005704 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005704
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng