Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Đánh giá tài nguyên nước Việt Nam

Đánh giá tài nguyên nước Việt Nam

 Giáo dục Việt Nam, 2010
 Tái bản lần thứ hai H. : 187tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21476
DDC 333.91
Tác giả CN Nguyễn Thanh Sơn
Nhan đề Đánh giá tài nguyên nước Việt Nam / Nguyễn Thanh Sơn
Lần xuất bản Tái bản lần thứ hai
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2010
Mô tả vật lý 187tr. ;27cm.
Tóm tắt Cung cấp các kiến thức về công tác đánh giá tài nguyên nước; công tác điều tra và tính toán tài nguyên nước; các phương pháp đánh giá tài nguyên nước lãnh thổ; vấn đề đánh giá chất lượng nước. Giới thiệu về nguồn tài nguyên nước của Việt Nam như tài nguyên nước mặt và hệ thống sông ngòi
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Nước
Từ khóa tự do Tài nguyên thiên nhiên
Từ khóa tự do Sông
Môn học Ngành Môi trường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002544-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303005122-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121476
00211
00406CE1498-0F14-4A31-B753-BA8F31CB9807
005201803201556
008081223s2010 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 29000
039[ ] |a 20180320155655 |b domuong |y 20180320155544 |z domuong
082[ ] |a 333.91 |b NG-S
100[ ] |a Nguyễn Thanh Sơn
245[ ] |a Đánh giá tài nguyên nước Việt Nam / |c Nguyễn Thanh Sơn
250[ ] |a Tái bản lần thứ hai
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2010
300[ ] |a 187tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Cung cấp các kiến thức về công tác đánh giá tài nguyên nước; công tác điều tra và tính toán tài nguyên nước; các phương pháp đánh giá tài nguyên nước lãnh thổ; vấn đề đánh giá chất lượng nước. Giới thiệu về nguồn tài nguyên nước của Việt Nam như tài nguyên nước mặt và hệ thống sông ngòi
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Nước
653[ ] |a Tài nguyên thiên nhiên
653[ ] |a Sông
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Địa sinh thái - Công nghệ môi trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002544-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005122-6
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005126 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005126
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005125 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005125
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005124 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005124
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005123 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005123
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005122 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005122
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002548 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002548
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002547 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002547
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002546 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002546
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002545 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002545
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002544 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002544
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng