Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Dung sai và lắp ghép

Dung sai và lắp ghép

 Giáo dục, 2016
 Tái bản lần thứ 13 H. : 174 tr. ; 27 cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21447
DDC 621.8
Tác giả CN Ninh Đức Tốn
Nhan đề Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 13
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2016
Mô tả vật lý 174 tr. ;27 cm.
Tóm tắt Cuốn sách trình bày những nguyên tắc cơ bản để lựa chọn dung sai cho các thông số hình học chi tiết và lắp ghép cho các mối ghép theo tiêu chuẩn nhà nước Việt Nam ban hành
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Dung sai
Từ khóa tự do Lắp ghép
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002350-4
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004965-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121447
00211
0048DC81693-B3D9-4A2E-BF9C-8C104251183C
005202405251509
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 40000
039[ ] |a 20240525150930 |b thanhhuong |c 20180321150813 |d hoangthuy |y 20180316143159 |z chili
082[ ] |a 621.8 |b NI-T
100[ ] |a Ninh Đức Tốn
245[ ] |a Dung sai và lắp ghép / |c Ninh Đức Tốn
250[ ] |a Tái bản lần thứ 13
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2016
300[ ] |a 174 tr. ; |c 27 cm.
520[ ] |a Cuốn sách trình bày những nguyên tắc cơ bản để lựa chọn dung sai cho các thông số hình học chi tiết và lắp ghép cho các mối ghép theo tiêu chuẩn nhà nước Việt Nam ban hành
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Dung sai
653[ ] |a Lắp ghép
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002350-4
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004965-9
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103002354 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103002354
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103002353 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103002353
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103002352 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103002352
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103002351 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103002351
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103002350 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103002350
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 303004969 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303004969
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303004968 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303004968
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303004967 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303004967
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303004966 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303004966
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303004965 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303004965
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng