Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Tự học tiếng trung theo chủ đề

Tự học tiếng trung theo chủ đề

 Hồng Đức, 2016
 H : 283tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21383
DDC 495.1
Nhan đề Tự học tiếng trung theo chủ đề / Ngọc Hân (Ch.b), Minh Nguyệt (hiệu đính)
Thông tin xuất bản H :Hồng Đức,2016
Mô tả vật lý 283tr. ;21cm.
Tóm tắt Củng cố các từ vựng tiếng Trung Quốc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, có kèm theo hình ảnh minh hoạ
Từ khóa tự do Sách tự học
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Minh Nguyệt
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004601-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121383
00211
004730735EB-C324-4464-BAC6-01ACFEBF7EA1
005201803071624
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 85000
039[ ] |a 20180307162421 |b hoangthuy |c 20180307103455 |d hoangthuy |y 20180307102647 |z hoangthuy
082[ ] |a 495.1 |b NG-H
245[ ] |a Tự học tiếng trung theo chủ đề / |c Ngọc Hân (Ch.b), Minh Nguyệt (hiệu đính)
260[ ] |a H : |b Hồng Đức, |c 2016
300[ ] |a 283tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Củng cố các từ vựng tiếng Trung Quốc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, có kèm theo hình ảnh minh hoạ
653[ ] |a Sách tự học
653[ ] |a Từ vựng
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Minh Nguyệt
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004601-5
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004605 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004605
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004604 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004604
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004603 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004603
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004602 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004602
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004601 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004601
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng