Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
A concise Vietnamese grammar

A concise Vietnamese grammar : For non-native speakers

 Thế giới, 2012
 H. : 151tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21215
DDC 495.9225
Tác giả CN Đoàn Thiện Thuật
Nhan đề A concise Vietnamese grammar : For non-native speakers / Đoàn Thiện Thuật (Editor-in-chief), Nguyễn Khánh Hà, Phạm Như Quỳnh
Thông tin xuất bản H. :Thế giới,2012
Mô tả vật lý 151tr. ;24cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Vietnam national university, Hanoi. Institute of Vietnam studies and development sciences
Tóm tắt Giới thiệu một số bài tập thực hành tiếng Việt dành cho người nước ngoài. Mỗi bài bao gồm phần giới thiệu bài đọc, từ mới, ngữ pháp và hướng dẫn thực hành
Từ khóa tự do Ngữ âm
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Khánh Hà
Tác giả(bs) CN Phạm Như Quỳnh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(10): 103001883-92
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004148-52
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121215
00211
004366E844D-A40D-4AA3-BE08-CD192A59A69E
005201712111628
008081223s2012 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 80000
039[ ] |a 20171211162856 |b domuong |y 20171211162627 |z domuong
082[ ] |a 495.9225 |b ĐO-T
100[ ] |a Đoàn Thiện Thuật
245[ ] |a A concise Vietnamese grammar : |b For non-native speakers / |c Đoàn Thiện Thuật (Editor-in-chief), Nguyễn Khánh Hà, Phạm Như Quỳnh
260[ ] |a H. : |b Thế giới, |c 2012
300[ ] |a 151tr. ; |c 24cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Vietnam national university, Hanoi. Institute of Vietnam studies and development sciences
520[ ] |a Giới thiệu một số bài tập thực hành tiếng Việt dành cho người nước ngoài. Mỗi bài bao gồm phần giới thiệu bài đọc, từ mới, ngữ pháp và hướng dẫn thực hành
653[ ] |a Ngữ âm
653[ ] |a Ngữ pháp
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Tiếng Việt
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Khánh Hà
700[ ] |a Phạm Như Quỳnh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (10): 103001883-92
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004148-52
890[ ] |a 15 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004152 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004152
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004151 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004151
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004150 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004150
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004149 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004149
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004148 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004148
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001892 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001892
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001891 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001891
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001890 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001890
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001889 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001889
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001888 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001888
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng