Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Tiếng Việt .

Tiếng Việt . : Sách dành cho người nước ngoài. Trình độ A, sách kèm theo đĩa.

 Thế giới, 2014
 In lần thứ tám. Có sửa chữa H. : 243tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21211
DDC 495.9225
Tác giả CN Đoàn Thiện Thuật
Nhan đề Tiếng Việt :. Sách dành cho người nước ngoài. Trình độ A, sách kèm theo đĩa. / Tập II/ : Đoàn Thiện Thuật (Ch.b), Biên soạn: Nguyễn Phương Anh, Lê Thị Hoài Dương, Nguyễn Khánh Hà,...
Lần xuất bản In lần thứ tám. Có sửa chữa
Thông tin xuất bản H. :Thế giới,2014
Mô tả vật lý 243tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội. Viện Việt Nam học và khoa học phát triển
Tóm tắt Cung cấp những kiến thức tiếng Việt cơ bản theo các chủ đề khác nhau gồm các thành phần: Bài học; bài tập; đáp án; ghi chú ngữ âm; ghi chú ngữ pháp; bảng từ có kèm theo tiếng Anh giúp người đọc là người nước ngoài rèn luyện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Từ khóa tự do Ngữ âm
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Khánh Hà
Tác giả(bs) CN Lê Thị Hoài Dương
Tác giả(bs) CN Nguyễn Phương Anh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103001853-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004116-20
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121211
00211
004CE1C492E-55B4-409F-B64B-9DF611782D73
005201712111540
008081223s2014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 113000
039[ ] |a 20171211154033 |b domuong |y 20171211153836 |z domuong
082[ ] |a 495.9225 |b ĐO-T
100[ ] |a Đoàn Thiện Thuật
245[ ] |a Tiếng Việt :. |n Tập II/ : |b Sách dành cho người nước ngoài. Trình độ A, sách kèm theo đĩa. / |c Đoàn Thiện Thuật (Ch.b), Biên soạn: Nguyễn Phương Anh, Lê Thị Hoài Dương, Nguyễn Khánh Hà,...
250[ ] |a In lần thứ tám. Có sửa chữa
260[ ] |a H. : |b Thế giới, |c 2014
300[ ] |a 243tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội. Viện Việt Nam học và khoa học phát triển
520[ ] |a Cung cấp những kiến thức tiếng Việt cơ bản theo các chủ đề khác nhau gồm các thành phần: Bài học; bài tập; đáp án; ghi chú ngữ âm; ghi chú ngữ pháp; bảng từ có kèm theo tiếng Anh giúp người đọc là người nước ngoài rèn luyện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
653[ ] |a Ngữ âm
653[ ] |a Ngữ pháp
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Khánh Hà
700[ ] |a Lê Thị Hoài Dương
700[ ] |a Nguyễn Phương Anh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001853-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004116-20
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004120 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004120
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004119 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004119
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004118 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004118
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004117 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004117
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004116 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004116
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001857 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001857
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001856 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001856
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001855 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001855
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001854 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001854
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001853 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001853
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng