Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Tiếng Việt .

Tiếng Việt . : Sách dành cho người nước ngoài. Trình độ A, sách kèm theo đĩa.

 Thế giới, 2017
 In lần thứ tám H. : 232tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21210
DDC 495.9225
Tác giả CN Đoàn Thiện Thuật
Nhan đề Tiếng Việt :. Sách dành cho người nước ngoài. Trình độ A, sách kèm theo đĩa. / Tập I / : Đoàn Thiện Thuật (Ch.b), Biên soạn: Nguyễn Phương Anh, Lê Thị Hoài Dương, Nguyễn Khánh Hà,...
Lần xuất bản In lần thứ tám
Thông tin xuất bản H. :Thế giới,2017
Mô tả vật lý 232tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội. Viện Việt Nam học và khoa học phát triển
Tóm tắt Cung cấp những kiến thức tiếng Việt cơ bản theo các chủ đề khác nhau gồm các thành phần: Bài học; bài tập; đáp án; ghi chú ngữ âm; ghi chú ngữ pháp; bảng từ có kèm theo tiếng Anh giúp người đọc là người nước ngoài rèn luyện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Từ khóa tự do Ngữ âm
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Khánh Hà
Tác giả(bs) CN Lê Thị Hoài Dương
Tác giả(bs) CN Nguyễn Phương Anh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103001848-52
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004111-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121210
00211
004D8600910-20FE-4C26-B6F6-903FF8FC9F5A
005201801020917
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 113000
039[ ] |a 20180102091751 |b domuong |c 20171211153501 |d domuong |y 20171211153143 |z domuong
082[ ] |a 495.9225 |b ĐO-T
100[ ] |a Đoàn Thiện Thuật
245[ ] |a Tiếng Việt :. |n Tập I / : |b Sách dành cho người nước ngoài. Trình độ A, sách kèm theo đĩa. / |c Đoàn Thiện Thuật (Ch.b), Biên soạn: Nguyễn Phương Anh, Lê Thị Hoài Dương, Nguyễn Khánh Hà,...
250[ ] |a In lần thứ tám
260[ ] |a H. : |b Thế giới, |c 2017
300[ ] |a 232tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội. Viện Việt Nam học và khoa học phát triển
520[ ] |a Cung cấp những kiến thức tiếng Việt cơ bản theo các chủ đề khác nhau gồm các thành phần: Bài học; bài tập; đáp án; ghi chú ngữ âm; ghi chú ngữ pháp; bảng từ có kèm theo tiếng Anh giúp người đọc là người nước ngoài rèn luyện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
653[ ] |a Ngữ âm
653[ ] |a Ngữ pháp
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Khánh Hà
700[ ] |a Lê Thị Hoài Dương
700[ ] |a Nguyễn Phương Anh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001848-52
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004111-5
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004115 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004115
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004114 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004114
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004113 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004113
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004112 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004112
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004111 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004111
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001852 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001852
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001851 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001851
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001850 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001850
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001849 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001849
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001848 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001848
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng