Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Hư hỏng - sửa chữa - gia cường kết cấu thép và gạch đá

Hư hỏng - sửa chữa - gia cường kết cấu thép và gạch đá

 Xây dựng, 2009
 H. : 132tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21178
DDC 693
Tác giả CN Lê Văn Kiểm
Nhan đề Hư hỏng - sửa chữa - gia cường kết cấu thép và gạch đá / Lê Văn Kiểm
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2009
Mô tả vật lý 132tr. ;30cm.
Tóm tắt Trình bày những kiến thức về hư hỏng sửa chữa gia cường kết cấu thép, gạch
Từ khóa tự do Kết cấu thép
Từ khóa tự do Gia cường
Từ khóa tự do Sửa chữa
Từ khóa tự do Gạch đá
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103001726-30
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003924-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121178
00211
00408EE39A6-99E7-496C-A28A-65862DD9D826
005201712011448
008081223s2009 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 40000
039[ ] |a 20171201144855 |b domuong |y 20171201144710 |z domuong
082[ ] |a 693 |b LÊ-K
100[ ] |a Lê Văn Kiểm
245[ ] |a Hư hỏng - sửa chữa - gia cường kết cấu thép và gạch đá / |c Lê Văn Kiểm
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2009
300[ ] |a 132tr. ; |c 30cm.
520[ ] |a Trình bày những kiến thức về hư hỏng sửa chữa gia cường kết cấu thép, gạch
653[ ] |a Kết cấu thép
653[ ] |a Gia cường
653[ ] |a Sửa chữa
653[ ] |a Gạch đá
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001726-30
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003924-8
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003928 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003928
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003927 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003927
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003926 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003926
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003925 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003925
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003924 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003924
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001730 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001730
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001729 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001729
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001728 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001728
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001727 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001727
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001726 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001726
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng