Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Hóa học vô cơ.

Hóa học vô cơ.

 Giáo dục Việt Nam, 2014
 Tái bản lần thứ hai H. : 303tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21107
DDC 546
Tác giả CN Vũ Đăng Độ
Nhan đề Hóa học vô cơ. Quyển 2, Các nguyên tố d và f /Vũ Đăng Độ, Triệu Thị Nguyệt
Lần xuất bản Tái bản lần thứ hai
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2014
Mô tả vật lý 303tr. ;27cm.
Tóm tắt Bao gồm phức chất của các kim loại chuyển tiếp họ d, các kim loại chuyển tiếp d dãy thứ nhất, các kim loại chuyển tiếp d dãy thứ hai và thứ ba, các nguyên tố Lantanit, actinit.
Từ khóa tự do Nguyên tố hóa học
Từ khóa tự do Hóa học
Từ khóa tự do Hóa học vô cơ
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Triệu Thị Nguyệt
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103001365-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003497-501
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121107
00211
004DF2954C6-50DE-4183-A991-04A6C261CC5F
005201711291545
008081223s2014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 75000
039[ ] |a 20171129154549 |b hoangnga |c 20171114151338 |d domuong |y 20171114145831 |z domuong
082[ ] |a 546 |b VU-Đ
100[ ] |a Vũ Đăng Độ
245[ ] |a Hóa học vô cơ. |n Quyển 2, |p Các nguyên tố d và f / |c Vũ Đăng Độ, Triệu Thị Nguyệt
250[ ] |a Tái bản lần thứ hai
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2014
300[ ] |a 303tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Bao gồm phức chất của các kim loại chuyển tiếp họ d, các kim loại chuyển tiếp d dãy thứ nhất, các kim loại chuyển tiếp d dãy thứ hai và thứ ba, các nguyên tố Lantanit, actinit.
653[ ] |a Nguyên tố hóa học
653[ ] |a Hóa học
653[ ] |a Hóa học vô cơ
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Triệu Thị Nguyệt
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001365-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003497-501
890[ ] |a 10 |b 4 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003501 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003501
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003500 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003500
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003499 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003499
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003498 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003498
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003497 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003497
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001369 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001369
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001368 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001368
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001367 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001367
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001366 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001366
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001365 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001365
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng