Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Hướng dẫn thực tập sản xuất

Hướng dẫn thực tập sản xuất : Dùng cho sinh viên ngành Tìm kiếm - thăm dò khoáng sản rắn. Địa chất mỏ

 Đại học Mỏ - Địa chất, 2000
 H. : 10tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1867
DDC 551
Tác giả CN Phan Viết Nhân
Nhan đề Hướng dẫn thực tập sản xuất : Dùng cho sinh viên ngành: Tìm kiếm - thăm dò khoáng sản rắn. Địa chất mỏ / Phan Viết Nhân
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa chất,2000
Mô tả vật lý 10tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Trình bày những yêu cầu về nội dung trong thực tập sản xuất của sinh viên ngành tìm kiếm - thăm dò khoáng sản rắn và địa chất mỏ: Mục đích, nhiệm vụ, địa điểm thời gian và nội dung thực tập. Nghiên cứu khoa học, kiểm tra đánh giá kết quả thực tập
Từ khóa tự do Thực tập sản xuất
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Hướng dẫn
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303008468-71
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
0011867
00211
003TVMDC
004C6B814A7-8A03-4C28-B3C6-02306128394E
005201910151626
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20191015162551 |b 0489 |c 20191015162138 |d 0489 |y 20160303142602 |z haonh
082[ ] |a 551 |b PH-N
100[ ] |a Phan Viết Nhân
245[ ] |a Hướng dẫn thực tập sản xuất : |b Dùng cho sinh viên ngành: Tìm kiếm - thăm dò khoáng sản rắn. Địa chất mỏ / |c Phan Viết Nhân
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa chất, |c 2000
300[ ] |a 10tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày những yêu cầu về nội dung trong thực tập sản xuất của sinh viên ngành tìm kiếm - thăm dò khoáng sản rắn và địa chất mỏ: Mục đích, nhiệm vụ, địa điểm thời gian và nội dung thực tập. Nghiên cứu khoa học, kiểm tra đánh giá kết quả thực tập
653[ ] |a Thực tập sản xuất
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Hướng dẫn
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303008468-71
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008471 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008471
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008470 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008470
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303008469 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008469
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303008468 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008468
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng