Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Bài giảng cơ học máy

Bài giảng cơ học máy

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2000
 H. : 217tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1826
DDC 621.8
Nhan đề Bài giảng cơ học máy / Nguyễn Văn Ý, Nguyễn Ngọc Bảo, Phạm Tuấn...
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2000
Mô tả vật lý 217tr. ;27cm
Phụ chú Đầu trang tên sách ghi : Trường Đại học Mỏ-Địa chất
Tóm tắt Trình bày khái niệm các loại cơ cấu của máy, nguyên lý làm việc, kết cấu, tính toán sức bền, thiết kế các loại chi tiết và cơ cấu máy, kết cấu tính toán các loại mối ghép...
Từ khóa tự do Cơ học
Từ khóa tự do Máy
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Nguyễn Ngọc Bảo
Tác giả(bs) CN Trần Doãn Trường
Tác giả(bs) CN Phạm Tuấn
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303011308-11
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
0011826
00211
003TVMDC
004FF524E4C-D3E5-46E6-84AE-2B2B8EF049F0
005202206021516
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220602151654 |b hoangnga |y 20160303142554 |z haonh
082[ ] |a 621.8 |b BA-G
245[ ] |a Bài giảng cơ học máy / |c Nguyễn Văn Ý, Nguyễn Ngọc Bảo, Phạm Tuấn...
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2000
300[ ] |a 217tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Đầu trang tên sách ghi : Trường Đại học Mỏ-Địa chất
520[ ] |a Trình bày khái niệm các loại cơ cấu của máy, nguyên lý làm việc, kết cấu, tính toán sức bền, thiết kế các loại chi tiết và cơ cấu máy, kết cấu tính toán các loại mối ghép...
653[ ] |a Cơ học
653[ ] |a Máy
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
700[ ] |a Nguyễn Ngọc Bảo
700[ ] |a Trần Doãn Trường
700[ ] |a Phạm Tuấn
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303011308-11
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011311 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011311
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011310 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011310
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011309 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011309
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303011308 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011308
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng