Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Luyện thi IELTS thật là đơn giản .

Luyện thi IELTS thật là đơn giản .

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015
 H. : 413tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17324
DDC 428
Tác giả CN Hà Chí Bình
Nhan đề dịch IELTS course book
Nhan đề Luyện thi IELTS thật là đơn giản /. T.2 / Hà Chí Bình (ch.b) ; Thu Trà (h.đ).
Thông tin xuất bản H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2015
Mô tả vật lý 413tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu các đề thi IELTS luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết để thí sinh đạt kết quả thi cao nhất
Từ khóa tự do Sách luyện thi
Từ khóa tự do IELTS
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(15): 103000849-63
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002447-51
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117324
00211
004D0BD6941-7ED9-4298-90DD-3CC1B6B6378F
005201703160936
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |y 20170316093638 |z huudo
082[ ] |a 428 |b HA-B
100[ ] |a Hà Chí Bình
242[ ] |a IELTS course book
245[ ] |a Luyện thi IELTS thật là đơn giản /. |n T.2 / |c Hà Chí Bình (ch.b) ; Thu Trà (h.đ).
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2015
300[ ] |a 413tr. ; |c 27cm. |e Cd Audio
520[ ] |a Giới thiệu các đề thi IELTS luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết để thí sinh đạt kết quả thi cao nhất
653[ ] |a Sách luyện thi
653[ ] |a IELTS
653[ ] |a Tiếng Anh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (15): 103000849-63
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303002447-51
890[ ] |a 20 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103000863 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103000863
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103000862 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103000862
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103000861 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103000861
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103000860 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103000860
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103000859 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103000859
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103000858 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103000858
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103000857 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103000857
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103000856 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103000856
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103000854 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103000854
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103000853 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103000853
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng