Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Đảng cộng sản Việt Nam với công cuộc đổi mới đất nước

Đảng cộng sản Việt Nam với công cuộc đổi mới đất nước

 Quân đội nhân dân, 2003
 H. : 698tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17268
DDC 324.2597
Tác giả CN Nguyễn Hữu Đức
Nhan đề Đảng cộng sản Việt Nam với công cuộc đổi mới đất nước / Nguyễn Hữu Đức ch.b, Nguyễn Huy Bang
Thông tin xuất bản H. :Quân đội nhân dân,2003
Mô tả vật lý 698tr. ;27cm.
Tóm tắt Hệ thống những quan điểm, chủ trương, mục tiêu cụ thể qua các thời kỳ Đại hội Đảng toàn quốc từ Đại hội 6 đến nay. Những thành tựu trong công cuộc đổi mới từ 1995 đến 2002. Những thành tựu, tiềm năng và định hướng phát triển của 61 tỉnh thành.
Từ khóa tự do Công cuộc đổi mới
Từ khóa tự do Đảng cộng sản Việt Nam
Từ khóa tự do Kinh tế xã hội
Tác giả(bs) CN Nguyễn Huy Bang
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303002304-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117268
00211
004245583E7-ECDB-46FD-89F2-C85DD7F46CCF
005202308091021
008081223s2003 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20230809101849 |b domuong |c 20170316092131 |d phanphuong |y 20170228152430 |z phanphuong
082[ ] |a 324.2597 |b NG-Đ
100[ ] |a Nguyễn Hữu Đức
245[ ] |a Đảng cộng sản Việt Nam với công cuộc đổi mới đất nước / |c Nguyễn Hữu Đức ch.b, Nguyễn Huy Bang
260[ ] |a H. : |b Quân đội nhân dân, |c 2003
300[ ] |a 698tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Hệ thống những quan điểm, chủ trương, mục tiêu cụ thể qua các thời kỳ Đại hội Đảng toàn quốc từ Đại hội 6 đến nay. Những thành tựu trong công cuộc đổi mới từ 1995 đến 2002. Những thành tựu, tiềm năng và định hướng phát triển của 61 tỉnh thành.
653[ ] |a Công cuộc đổi mới
653[ ] |a Đảng cộng sản Việt Nam
653[ ] |a Kinh tế xã hội
700[ ] |a Nguyễn Huy Bang
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303002304-5
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303002305 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303002305
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303002304 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303002304
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng