Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Xử lý nước cấp cho sinh hoạt và công nghiệp

Xử lý nước cấp cho sinh hoạt và công nghiệp

 Xây dựng, 2016
 Tái bản H. : 521tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17256
DDC 333.912
Tác giả CN Trịnh Xuân Lai
Nhan đề Xử lý nước cấp cho sinh hoạt và công nghiệp / Trịnh Xuân Lai
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 521tr. ;27cm.
Tóm tắt Lí thuyết cơ bản và các phương pháp nghiên cứu, thực nghiệm trong các công trình xử lí nước cho sinh hoạt và công nghiệp như: khử trùng, khử khí, khử sắt, mangan, xử lí ổn định nước, làm mềm nước
Từ khóa tự do Công nghiệp
Từ khóa tự do Cung cấp nước
Từ khóa tự do Nước sạch
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(45): 102017780-824
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002211-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117256
002512
004FA0C92B4-B579-4418-A883-E57C6139120F
005201701201049
008081223s2016 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20170120104946 |b huudo |y 20170120104937 |z huudo
082[ ] |a 333.912 |b TR-L
100[ ] |a Trịnh Xuân Lai
245[ ] |a Xử lý nước cấp cho sinh hoạt và công nghiệp / |c Trịnh Xuân Lai
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 521tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Lí thuyết cơ bản và các phương pháp nghiên cứu, thực nghiệm trong các công trình xử lí nước cho sinh hoạt và công nghiệp như: khử trùng, khử khí, khử sắt, mangan, xử lí ổn định nước, làm mềm nước
653[ ] |a Công nghiệp
653[ ] |a Cung cấp nước
653[ ] |a Nước sạch
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (45): 102017780-824
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303002211-5
890[ ] |a 50 |b 5 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303002215 50 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303002215
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303002214 49 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303002214
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303002213 48 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303002213
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303002212 47 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303002212
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303002211 46 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303002211
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102017824 45 Kho Giáo trình khác
#6 102017824
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102017821 42 Kho Giáo trình khác
#7 102017821
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102017820 41 Kho Giáo trình khác
#8 102017820
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102017819 40 Kho Giáo trình khác
#9 102017819
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102017818 39 Kho Giáo trình khác
#10 102017818
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng