Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Phương pháp tính và các thuật toán

Phương pháp tính và các thuật toán

 Giáo dục, 2000
 H. : 400tr ; 20cm
Mô tả biểu ghi
ID:1687
DDC 515
Tác giả CN Phan Văn Hạp
Nhan đề Phương pháp tính và các thuật toán / Phan Văn Hạp, Lê Đình Thịnh;
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2000
Mô tả vật lý 400tr ;20cm
Tóm tắt Gồm các chương: Sai số; Phép nội suy; Xấp xỉ trung bình bình phương, phương pháp bình phương tối thiểu; Đạo hàm và tích phân bằng số; Phương trình đại số và siêu việt; Phương pháp tính đại số tuyến tính; Giải gần đúng phương trình vi phân thường; Giải phương trình đạo hàm riêng bằng phương pháp sai phân; Phương trình tích phân fređôm (fredholm) và các phương pháp giải gần đúng; Các phương pháp giải gần đúng tổng quát.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Phương pháp tính
Từ khóa tự do Thuật toán
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Lê Đình Thịnh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303005042-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011687
00211
003TVMDC
004D42A6A95-8660-4530-A852-313AFD2777F0
005201803291553
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180329155324 |b thanhhuong |c 20180320092006 |d thanhhuong |y 20160303142529 |z haonh
082[ ] |a 515 |b PH-H
100[ ] |a Phan Văn Hạp
245[ ] |a Phương pháp tính và các thuật toán / |c Phan Văn Hạp, Lê Đình Thịnh;
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2000
300[ ] |a 400tr ; |c 20cm
520[ ] |a Gồm các chương: Sai số; Phép nội suy; Xấp xỉ trung bình bình phương, phương pháp bình phương tối thiểu; Đạo hàm và tích phân bằng số; Phương trình đại số và siêu việt; Phương pháp tính đại số tuyến tính; Giải gần đúng phương trình vi phân thường; Giải phương trình đạo hàm riêng bằng phương pháp sai phân; Phương trình tích phân fređôm (fredholm) và các phương pháp giải gần đúng; Các phương pháp giải gần đúng tổng quát.
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Phương pháp tính
653[ ] |a Thuật toán
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Lê Đình Thịnh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303005042-5
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005045 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005045
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005044 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005044
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005043 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005043
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005042 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005042
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng