Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
130 đề mục ngữ pháp tiếng anh thông dụng

130 đề mục ngữ pháp tiếng anh thông dụng

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2014
 H. : 562tr ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:16398
DDC 425
Tác giả CN Murphy,Raymond
Nhan đề dịch English Grammar In Use
Nhan đề 130 đề mục ngữ pháp tiếng anh thông dụng / Raymond Murphy; Hồng Đức (dịch)
Thông tin xuất bản H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2014
Mô tả vật lý 562tr ;21cm
Tóm tắt Gồm 130 đề mục ngữ pháp tiếng anh thông dụng, sau mỗi đề mục là các bài tập giúp bạn đọc nắm rõ hơn về ngữ pháp tiếng anh. Cuốn sách là 5 phụ lục giải thích các trường hợp ngữ pháp.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng anh
Tác giả(bs) CN Hồng Đức
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103000161-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001215-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
00116398
00211
003TVMDC
004A62C6932-51FA-47CB-AA47-7C591C5203EA
005201610101438
008041025s2014 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20161010143843 |b huudo |c 20161010143818 |d huudo |y 20161010143612 |z huudo
082[ ] |a 425 |b MU-R
100[ ] |a Murphy,Raymond
242[ ] |a English Grammar In Use
245[ ] |a 130 đề mục ngữ pháp tiếng anh thông dụng / |c Raymond Murphy; Hồng Đức (dịch)
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2014
300[ ] |a 562tr ; |c 21cm
520[ ] |a Gồm 130 đề mục ngữ pháp tiếng anh thông dụng, sau mỗi đề mục là các bài tập giúp bạn đọc nắm rõ hơn về ngữ pháp tiếng anh. Cuốn sách là 5 phụ lục giải thích các trường hợp ngữ pháp.
653[ ] |a Ngữ pháp
653[ ] |a Tiếng anh
700[ ] |a Hồng Đức
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103000161-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001215-9
890[ ] |a 10 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103000165 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103000165
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103000164 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103000164
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103000163 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103000163
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303001219 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001219
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001218 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001218
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303001217 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303001217
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303001216 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303001216
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303001215 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303001215
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 103000162 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:07-11-2026
#9 103000162
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:07-11-2026
10 103000161 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:02-12-2026
#10 103000161
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:02-12-2026