Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Ngữ pháp tiếng anh căn bản

Ngữ pháp tiếng anh căn bản

 Đại học Quốc gia, 2014
 Tái bản lần 3 H. : 398tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:16388
DDC 425
Tác giả CN Nguyễn Thu Huyền
Nhan đề dịch Basic english grammar in use
Nhan đề Ngữ pháp tiếng anh căn bản / Nguyễn Thu Huyền, Mỹ Hương; Quỳnh Như (Hiệu định)
Lần xuất bản Tái bản lần 3
Thông tin xuất bản H. :Đại học Quốc gia,2014
Mô tả vật lý 398tr. ;21cm.
Tóm tắt Trình bày các vấn đề ngữ pháp thông dụng, cần thiết cho người học Tiếng anh ở mọi trình độ
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng anh
Tác giả(bs) CN Mỹ Hương
Tác giả(bs) CN Quỳnh Như
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103000105-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001133-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00116388
00211
004D36AC3B0-93CD-42A6-812B-F67957D7D5D8
005201610101416
008081223s2014 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20161010141638 |b huudo |c 20161010100317 |d huudo |y 20161010090144 |z huudo
082[ ] |a 425 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Thu Huyền
242[ ] |a Basic english grammar in use
245[ ] |a Ngữ pháp tiếng anh căn bản / |c Nguyễn Thu Huyền, Mỹ Hương; Quỳnh Như (Hiệu định)
250[ ] |a Tái bản lần 3
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia, |c 2014
300[ ] |a 398tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Trình bày các vấn đề ngữ pháp thông dụng, cần thiết cho người học Tiếng anh ở mọi trình độ
653[ ] |a Ngữ pháp
653[ ] |a Tiếng anh
700[ ] |a Mỹ Hương
700[ ] |a Quỳnh Như
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103000105-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001133-7
890[ ] |a 10 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103000109 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103000109
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103000107 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103000107
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103000106 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103000106
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103000105 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103000105
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 303001137 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001137
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303001136 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303001136
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303001135 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303001135
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303001134 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303001134
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303001133 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303001133
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 103000108 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:31-10-2026
#10 103000108
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:31-10-2026