Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Các phương pháp thí nghiệm đất xây dựng (tiêu chuẩn Anh-BS 1377 1990 ) .

Các phương pháp thí nghiệm đất xây dựng (tiêu chuẩn Anh-BS 1377 1990 ) .

 Giáo dục, 1999
 H. : 256tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1541
DDC 624.151
Nhan đề Các phương pháp thí nghiệm đất xây dựng (tiêu chuẩn Anh-BS 1377 :1990 ) /. T.2 / Người dịch : Vương Văn Thành, Lê Văn Chiến, Nguyễn Văn Hoàng,...
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1999
Mô tả vật lý 256tr ;27cm
Từ khóa tự do Đất
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Đất xây dựng
Từ khóa tự do Thí nghiệm
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Phạm Xuân
Tác giả(bs) CN Lê Văn Chiến
Tác giả(bs) CN Lương Thị Trường
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Hoàng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303006696-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011541
00211
003TVMDC
004EC44643D-30AB-417B-9364-DACE3634BF9E
005201811011129
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181101112908 |b phanphuong |c 20181101112554 |d phanphuong |y 20160303142502 |z haonh
082[ ] |a 624.151 |b CA-P
245[ ] |a Các phương pháp thí nghiệm đất xây dựng (tiêu chuẩn Anh-BS 1377 :1990 ) /. |n T.2 / |c Người dịch : Vương Văn Thành, Lê Văn Chiến, Nguyễn Văn Hoàng,...
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1999
300[ ] |a 256tr ; |c 27cm
653[ ] |a Đất
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Đất xây dựng
653[ ] |a Thí nghiệm
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Phạm Xuân
700[ ] |a Lê Văn Chiến
700[ ] |a Lương Thị Trường
700[ ] |a Nguyễn Văn Hoàng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303006696-9
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006699 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006699
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006698 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006698
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006697 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006697
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006696 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006696
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng