Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Vẽ kĩ thuật cơ khí.

Vẽ kĩ thuật cơ khí.

 Giáo dục, 1996
 In lần thứ tư,có sửa chữa và bổ sung H. : 168tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1477
DDC 604.2
Tác giả CN Trần Hữu Quế
Nhan đề Vẽ kĩ thuật cơ khí. T.1 / Trần Hữu Quế;.
Lần xuất bản In lần thứ tư,có sửa chữa và bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1996
Mô tả vật lý 168tr. ;27cm
Tóm tắt Những tiêu chuẩn trình bày bản vẽ, vẽ hình học, biểu diễn vật thể, hình chiếu trục đo, vẽ quy ước ren và các mối ghép, vẽ quy ước bánh răng và lò xo
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Vẽ kĩ thuật
Môn học Ngành Khoa học Cơ vản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008392
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011477
00211
003TVMDC
0044767D8D0-B256-4352-8C75-48A54C352237
005201909261003
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190926100227 |b phanphuong |c 20190926100135 |d phanphuong |y 20160303142451 |z haonh
082[ ] |a 604.2 |b TR-Q
100[ ] |a Trần Hữu Quế
245[ ] |a Vẽ kĩ thuật cơ khí. |n T.1 / |c Trần Hữu Quế;.
250[ ] |a In lần thứ tư,có sửa chữa và bổ sung
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1996
300[ ] |a 168tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Những tiêu chuẩn trình bày bản vẽ, vẽ hình học, biểu diễn vật thể, hình chiếu trục đo, vẽ quy ước ren và các mối ghép, vẽ quy ước bánh răng và lò xo
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Vẽ kĩ thuật
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ vản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008392
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008392 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008392
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng