Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Kí hiệu bản đồ địa hình Tỉ lệ 1500, 11000, 15000

Kí hiệu bản đồ địa hình Tỉ lệ 1500, 11000, 15000

 1977
 H. :, 141tr. ; 20cm
Mô tả biểu ghi
ID:1305
DDC 526
Nhan đề Kí hiệu bản đồ địa hình: Tỉ lệ 1:500, 1:1000, 1:5000
Thông tin xuất bản H. :,1977
Mô tả vật lý 141tr. ;20cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Cục đo đạc và bản đồ nhà nước
Tóm tắt Trình bày các kí hiệu về điểm khống chế, công trình dân dụng, ranh giới, tường rào, nghĩa địa, công trình công nghiệp, khai khoáng,...
Từ khóa tự do Bản đồ
Từ khóa tự do Địa hình
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303006660
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011305
00211
003TVMDC
0041D2A0C9A-5158-4CF9-A624-AA2799F174C5
005201810261500
008041025s1977 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181026150006 |b domuong |c 20181026145921 |d domuong |y 20160303142419 |z haonh
082[ ] |a 526 |b KI-H
245[ ] |a Kí hiệu bản đồ địa hình: Tỉ lệ 1:500, 1:1000, 1:5000
260[ ] |a H. :, |c 1977
300[ ] |a 141tr. ; |c 20cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Cục đo đạc và bản đồ nhà nước
520[ ] |a Trình bày các kí hiệu về điểm khống chế, công trình dân dụng, ranh giới, tường rào, nghĩa địa, công trình công nghiệp, khai khoáng,...
653[ ] |a Bản đồ
653[ ] |a Địa hình
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Bản đồ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303006660
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006660 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006660
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng