Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Cơ sở giải tích toán học.

Cơ sở giải tích toán học.

 Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1972
 H. : 415tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1266
DDC 515
Tác giả CN Fichtengôn, G.M
Nhan đề Cơ sở giải tích toán học. T.2 / G.M.Fichtengôn; Người dịch: Hoàng Hữu Như, Phan Văn Hạp
Thông tin xuất bản H. :Đại học và trung học chuyên nghiệp,1972
Mô tả vật lý 415tr. ;27cm
Tóm tắt Nội dung bao gồm: Chuỗi số. Dãy và chuỗi hàm. Tích phân suy rộng. Tích phân phụ thuộc tham số. Hàm ẩn. Định thức hàm. Tích phân đường. Tích phân hai lớp. Diện tích mặt, tích phân mặt. Tích phân ba lớp. Chuỗi fuariê. Sơ lược về sự phát triển về sau của giải tích toán học.
Từ khóa tự do Chuỗi
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Giải tích
Từ khóa tự do Tích phân
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Hoàng Hữu Nhu
Tác giả(bs) CN Phan Văn Hợp
Tác giả(bs) CN Phan Văn Hạp
Tác giả(bs) CN Hoàng Hữu Như
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303004000
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011266
00211
003TVMDC
00450587F8D-3B15-471A-AB66-CB51210441FB
005201712121530
008041025s1972 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171212153002 |b domuong |c 20171205110627 |d minhnguyet |y 20160303142412 |z haonh
082[ ] |a 515 |b FI-G
100[ ] |a Fichtengôn, G.M
245[ ] |a Cơ sở giải tích toán học. |n T.2 / |c G.M.Fichtengôn; Người dịch: Hoàng Hữu Như, Phan Văn Hạp
260[ ] |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp, |c 1972
300[ ] |a 415tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Nội dung bao gồm: Chuỗi số. Dãy và chuỗi hàm. Tích phân suy rộng. Tích phân phụ thuộc tham số. Hàm ẩn. Định thức hàm. Tích phân đường. Tích phân hai lớp. Diện tích mặt, tích phân mặt. Tích phân ba lớp. Chuỗi fuariê. Sơ lược về sự phát triển về sau của giải tích toán học.
653[ ] |a Chuỗi
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Giải tích
653[ ] |a Tích phân
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Hoàng Hữu Nhu
700[ ] |a Phan Văn Hợp
700[ ] |a Phan Văn Hạp
700[ ] |a Hoàng Hữu Như
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303004000
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004000 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004000
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng