Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Tính toán nền móng theo trạng thái giới hạn

Tính toán nền móng theo trạng thái giới hạn

 Khoa học và kỹ thuật, 1976
 H. : 435tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1261
DDC 624.152
Tác giả CN Lê Quý An
Nhan đề Tính toán nền móng theo trạng thái giới hạn / Lê Quý An, Nguyễn Công Mẫn, Hoàng Văn Tân;
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,1976
Mô tả vật lý 435tr. ;27cm
Tóm tắt Phần đầu bao gồm các vấn đề chung như phân loại và các đặc trưng cơ lý của đất đá, khái niệm về phương pháp tính toán theo trạng thái giới hạn, cách xác định sức chịu tải và độ lún của nền đất. Đề cập các vấn đề thuộc về nền đất dưới móng công trình và những ứng dụng cụ thể. Phụ lục với các bảng cần thiết cho tính toán.
Từ khóa tự do Móng
Từ khóa tự do Tính toán
Từ khóa tự do Giới hạn
Từ khóa tự do Trạng thái
Từ khóa tự do Nền móng
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Công Mẫn
Tác giả(bs) TT Hoàng Văn Tân
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303005990
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011261
00211
003TVMDC
004984F30E6-8B11-4B9B-831F-81F499E13402
005201807161012
008041025s1976 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180716101230 |b phanphuong |c 20180716100928 |d phanphuong |y 20160303142411 |z haonh
082[ ] |a 624.152 |b LÊ-A
100[ ] |a Lê Quý An
245[ ] |a Tính toán nền móng theo trạng thái giới hạn / |c Lê Quý An, Nguyễn Công Mẫn, Hoàng Văn Tân;
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1976
300[ ] |a 435tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Phần đầu bao gồm các vấn đề chung như phân loại và các đặc trưng cơ lý của đất đá, khái niệm về phương pháp tính toán theo trạng thái giới hạn, cách xác định sức chịu tải và độ lún của nền đất. Đề cập các vấn đề thuộc về nền đất dưới móng công trình và những ứng dụng cụ thể. Phụ lục với các bảng cần thiết cho tính toán.
653[ ] |a Móng
653[ ] |a Tính toán
653[ ] |a Giới hạn
653[ ] |a Trạng thái
653[ ] |a Nền móng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
700[ ] |a Nguyễn Công Mẫn
710[ ] |a Hoàng Văn Tân
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303005990
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005990 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005990
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng