Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Bất đẳng thức

Bất đẳng thức : Dịch từ bản tiếng Nga

 Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1981
 H. : 423tr. ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:1236
DDC 515.26
Tác giả CN Hardy, G.H.
Nhan đề Bất đẳng thức / Dịch từ bản tiếng Nga G.H.Hardy, J.E.Littlewood, G.Polya; Người dịch: Nguyễn Khắc Lân, Nguyễn Hữu Ngự, Nguyễn Vinh Tiến :
Thông tin xuất bản H. :Đại học và trung học chuyên nghiệp,1981
Mô tả vật lý 423tr. ;24cm
Tóm tắt Nội dung cuốn sách giới thiệu về phương pháp trình bày, ký hiệu và những quy ước cần thiết; Các bất đẳng thức sơ cấp quan trọng; những giá trị trung bình với hàm tùy ý và lý thuyết hàm lồi, những áp dụng khác của giải tích, chuỗi vô hạn, tích phân,...
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Đại số
Từ khóa tự do Giải tích
Từ khóa tự do Bất đẳng thức
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN G.Polya
Tác giả(bs) CN J.E.Littlewood
Tác giả(bs) CN Nguyễn Khắc Lân
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303004179
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011236
00211
003TVMDC
004C86730A3-4961-4766-9B34-D18DB04D6B46
005201712251001
008041025s1981 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171225100131 |b thanhhuong |c 20171225095849 |d thanhhuong |y 20160303142407 |z haonh
082[ ] |a 515.26 |b HA-G
100[ ] |a Hardy, G.H.
245[ ] |a Bất đẳng thức / |c G.H.Hardy, J.E.Littlewood, G.Polya; Người dịch: Nguyễn Khắc Lân, Nguyễn Hữu Ngự, Nguyễn Vinh Tiến : |b Dịch từ bản tiếng Nga
260[ ] |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp, |c 1981
300[ ] |a 423tr. ; |c 24cm
520[ ] |a Nội dung cuốn sách giới thiệu về phương pháp trình bày, ký hiệu và những quy ước cần thiết; Các bất đẳng thức sơ cấp quan trọng; những giá trị trung bình với hàm tùy ý và lý thuyết hàm lồi, những áp dụng khác của giải tích, chuỗi vô hạn, tích phân,...
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Đại số
653[ ] |a Giải tích
653[ ] |a Bất đẳng thức
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a G.Polya
700[ ] |a J.E.Littlewood
700[ ] |a Nguyễn Khắc Lân
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303004179
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004179 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004179
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng