Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Ký hiệu bản đồ địa hình tỷ lệ 125.000,150.000,1100.000

Ký hiệu bản đồ địa hình tỷ lệ 125.000,150.000,1100.000

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 1969
 H. : 150tr. ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:1156
DDC 526
Nhan đề Ký hiệu bản đồ địa hình tỷ lệ 1:25.000,1:50.000,1:100.000
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,1969
Mô tả vật lý 150tr. ;19cm
Tóm tắt Gồm các ký hiệu chính, ký hiệu đơn giản kèm theo phần giải thích dùng cho việc biên vẽ bản đồ gốc, điều vẽ ảnh máy bay ngoài trời...
Từ khóa tự do Bản đồ
Từ khóa tự do Địa hình
Từ khóa tự do Ký hiệu
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303006666
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011156
00211
003TVMDC
004AD64E8C7-7EBD-4DAA-BC38-866AF7913BE9
005201810291407
008041025s1969 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181029140741 |b hoangnga |c 20181029140636 |d hoangnga |y 20160303142353 |z haonh
082[ ] |a 526 |b KY-H
245[ ] |a Ký hiệu bản đồ địa hình tỷ lệ 1:25.000,1:50.000,1:100.000
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 1969
300[ ] |a 150tr. ; |c 19cm
520[ ] |a Gồm các ký hiệu chính, ký hiệu đơn giản kèm theo phần giải thích dùng cho việc biên vẽ bản đồ gốc, điều vẽ ảnh máy bay ngoài trời...
653[ ] |a Bản đồ
653[ ] |a Địa hình
653[ ] |a Ký hiệu
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Bản đồ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303006666
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006666 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006666
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng