Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay kỹ thuật địa chất

Sổ tay kỹ thuật địa chất

 Khoa học và Kỹ thuật, 1972
 H. : 596tr. ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:1137
DDC 551
Tác giả CN Kraxulin.V.X.
Nhan đề Sổ tay kỹ thuật địa chất / V.X. Kraxulin; Người dịch: Thái Quí Lâm, Trần Quang Tình; Hồ Đình Sử (H.đ);
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và Kỹ thuật,1972
Mô tả vật lý 596tr. ;21cm
Tóm tắt Những khái niệm cơ bản nhất về mỏ, về phương pháp và kỹ thuật tìm kiếm, thăm dò các mỏ khoáng sản cứng, các kiểu nguồn gốc và kiểu mỏ công nghiệp, những dấu hiệu địa chất thuận lợi cho việc tìm kiếm các mỏ khoáng khác nhau.
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do Kỹ thuật Địa chất
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Hồ Đình Sử
Tác giả(bs) CN Thái Quí Lâm
Tác giả(bs) CN Trần Quang Tình
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(2): 103003066-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008264
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011137
00211
003TVMDC
004A7AB1272-A45D-4418-A668-ECE93FF493FE
005201908281106
008041025s1972 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190828110628 |b phanphuong |c 20190828110542 |d phanphuong |y 20160303142350 |z haonh
082[ ] |a 551 |b KR-V
100[ ] |a Kraxulin.V.X.
245[ ] |a Sổ tay kỹ thuật địa chất / |c V.X. Kraxulin; Người dịch: Thái Quí Lâm, Trần Quang Tình; Hồ Đình Sử (H.đ);
260[ ] |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 1972
300[ ] |a 596tr. ; |c 21cm
520[ ] |a Những khái niệm cơ bản nhất về mỏ, về phương pháp và kỹ thuật tìm kiếm, thăm dò các mỏ khoáng sản cứng, các kiểu nguồn gốc và kiểu mỏ công nghiệp, những dấu hiệu địa chất thuận lợi cho việc tìm kiếm các mỏ khoáng khác nhau.
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Sổ tay
653[ ] |a Kỹ thuật Địa chất
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Hồ Đình Sử
700[ ] |a Thái Quí Lâm
700[ ] |a Trần Quang Tình
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (2): 103003066-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008264
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008264 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008264
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103003067 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003067
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003066 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003066
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng