Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Sổ tay chọn máy thi công xây dựng

Sổ tay chọn máy thi công xây dựng

 Xây dựng, 2013
 Tái bản H. : 71tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:10979
DDC 624.028
Tác giả CN Nguyễn Tiến Thụ
Nhan đề Sổ tay chọn máy thi công xây dựng / Nguyễn Tiến Thụ
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 71tr. ;27cm.
Tóm tắt Phương pháp chọn máy, xác định thông số kỹ thuật, tính toán năng xuất, thống kê đặc tính cơ bản một số loại máy chính dưới dạng bảng số và đồ thị: các loại cần trục, thăng tải, máy làm đất, máy đóng cọc và máy phục vụ cho công tác bê tông
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do Máy thi công
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(45): 102018270-314
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303000873-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00110979
002512
004B430E56A-2B5C-4947-B854-5DD0811ED51B
005201705091008
008081223s2013 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20170509100817 |b huudo |c 20161003163245 |d huudo |y 20160929154845 |z huudo
082[ ] |a 624.028 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Tiến Thụ
245[ ] |a Sổ tay chọn máy thi công xây dựng / |c Nguyễn Tiến Thụ
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 71tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Phương pháp chọn máy, xác định thông số kỹ thuật, tính toán năng xuất, thống kê đặc tính cơ bản một số loại máy chính dưới dạng bảng số và đồ thị: các loại cần trục, thăng tải, máy làm đất, máy đóng cọc và máy phục vụ cho công tác bê tông
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Sổ tay
653[ ] |a Máy thi công
690[ ] |a Ngành Xây dựng
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (45): 102018270-314
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303000873-7
890[ ] |a 50 |b 14 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102018314 50 Kho Giáo trình khác
#1 102018314
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
2 102018313 49 Kho Giáo trình khác
#2 102018313
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
3 102018312 48 Kho Giáo trình khác
#3 102018312
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 102018311 47 Kho Giáo trình khác
#4 102018311
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
5 102018310 46 Kho Giáo trình khác
#5 102018310
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 102018309 45 Kho Giáo trình khác
#6 102018309
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102018308 44 Kho Giáo trình khác
#7 102018308
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102018307 43 Kho Giáo trình khác
#8 102018307
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102018306 42 Kho Giáo trình khác
#9 102018306
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102018305 41 Kho Giáo trình khác
#10 102018305
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng