Sách TK Tiếng Việt
622.20289 TA-L
Tài liệu giảng dạy môn học an toàn, vệ sinh lao động :
DDC 622.20289
Nhan đề Tài liệu giảng dạy môn học an toàn, vệ sinh lao động : Dùng cho các trường Đại học, Cao đẳng nhóm ngành công nghệ kĩ thuật Mỏ - Địa chất
Thông tin xuất bản H. : Đại học Sư phạm, 2016
Mô tả vật lý 87tr. ; 27cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo
Tóm tắt Trình bày đề cương chi tiết môn học tài liệu hướng dẫn giảng dạy môn học, bộ công cụ kiểm tra đánh giá công tác giảng dạy môn học, bộ tiêu chí đánh giá công tác giảng dạy môn học an toàn, vệ sinh lao động.
Từ khóa tự do Kỹ thuật mỏ
Từ khóa tự do An toàn lao động
Từ khóa tự do Vệ sinh lao động
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 1(15): 103001280-94
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003036-40
000 00000nam#a2200000ui#4500
00117392
00211
0043755CCA9-74FB-4335-B7CE-911F59A64DD8
005201707271409
008081223s2016 vm| vie
0091 0
039|a20170727140903|bhuudo|y20170518100441|zhuudo
082 |a622.20289|bTA-L
245 |aTài liệu giảng dạy môn học an toàn, vệ sinh lao động : |bDùng cho các trường Đại học, Cao đẳng nhóm ngành công nghệ kĩ thuật Mỏ - Địa chất
260 |aH. : |bĐại học Sư phạm, |c2016
300 |a87tr. ; |c27cm.
500 |aĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo
520 |aTrình bày đề cương chi tiết môn học tài liệu hướng dẫn giảng dạy môn học, bộ công cụ kiểm tra đánh giá công tác giảng dạy môn học, bộ tiêu chí đánh giá công tác giảng dạy môn học an toàn, vệ sinh lao động.
653 |aKỹ thuật mỏ
653 |aAn toàn lao động
653 |aVệ sinh lao động
690 |aNgành Mỏ
691|aChuyên ngành Công nghệ kỹ thuật mỏ
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(15): 103001280-94
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303003036-40
890|a20
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 103001290 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 622.20289 TA-L Sách tham khảo Việt 11
2 103001284 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 622.20289 TA-L Sách tham khảo Việt 5
3 103001281 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 622.20289 TA-L Sách tham khảo Việt 2
4 103001293 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 622.20289 TA-L Sách tham khảo Việt 14
5 103001287 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 622.20289 TA-L Sách tham khảo Việt 8
6 303003037 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 622.20289 TA-L Sách tham khảo Việt 17
7 103001288 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 622.20289 TA-L Sách tham khảo Việt 9
8 103001282 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 622.20289 TA-L Sách tham khảo Việt 3
9 303003040 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 622.20289 TA-L Sách tham khảo Việt 20
10 103001285 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 622.20289 TA-L Sách tham khảo Việt 6
  1  2 of 2 
Không có liên kết tài liệu số nào