• Giáo trình MĐC
  • Ký hiệu PL/XG: 622 VU-T
    Nhan đề: Cơ sở khai thác mỏ hầm lò /
DDC 622
Tác giả CN Vũ Đình Tiến
Nhan đề Cơ sở khai thác mỏ hầm lò / Vũ Đình Tiến
Thông tin xuất bản H. : Giao thông vận tải, 2008
Mô tả vật lý 114tr. ; 27cm
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Khai thác mỏ
Từ khóa tự do Hầm lò
Địa chỉ Kho Giáo trình nội sinh(164): 101008510-59, 101013063-79, 101018095-190, 101018197
000 00000nam a2200000 4500
0013850
002511
003TVMDC
004E1FB9E56-4367-4DFF-8E1F-C7C6F870C6E1
005201710160836
008041025s2008 vm| vie||
0091 0
039|a20171016083603|bhuudo|c20160901094825|dhuudo|y20160303143351|zhaonh
082|a622 |bVU-T
100|aVũ Đình Tiến
245|aCơ sở khai thác mỏ hầm lò / |cVũ Đình Tiến
260|aH. : |bGiao thông vận tải, |c2008
300|a114tr. ; |c27cm
653|aMỏ
653|aKhai thác mỏ
653|aHầm lò
852|bKho Giáo trình nội sinh|j(164): 101008510-59, 101013063-79, 101018095-190, 101018197
890|a164|b526|c1|d3
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 101008510 Kho Giáo trình nội sinh 622 VU-T Giáo trình nội sinh 1
2 101008511 Kho Giáo trình nội sinh 622 VU-T Giáo trình nội sinh 2
3 101008512 Kho Giáo trình nội sinh 622 VU-T Giáo trình nội sinh 3
4 101008513 Kho Giáo trình nội sinh 622 VU-T Giáo trình nội sinh 4
5 101008514 Kho Giáo trình nội sinh 622 VU-T Giáo trình nội sinh 5
6 101008515 Kho Giáo trình nội sinh 622 VU-T Giáo trình nội sinh 6
7 101008516 Kho Giáo trình nội sinh 622 VU-T Giáo trình nội sinh 7
8 101008517 Kho Giáo trình nội sinh 622 VU-T Giáo trình nội sinh 8
9 101008518 Kho Giáo trình nội sinh 622 VU-T Giáo trình nội sinh 9
10 101008519 Kho Giáo trình nội sinh 622 VU-T Giáo trình nội sinh 10