• Sách TK Tiếng Việt
  • Ký hiệu PL/XG: 627.58 SÔ-T
    Nhan đề: Sổ tay hướng dẫn thiết kế, thi công các giải pháp phòng chống xói lở bảo vệ bờ biển /
DDC 627.58
Nhan đề Sổ tay hướng dẫn thiết kế, thi công các giải pháp phòng chống xói lở bảo vệ bờ biển / Lê Hải Trung, Trần Thanh Tùng, Lê Xuân Roanh...
Thông tin xuất bản H. : Xây dựng, 2021
Mô tả vật lý 200tr. ; 21cm.
Tóm tắt Khảo sát, lựa chọn điều kiện biên thiết kế, phân tích lựa chọn giải pháp chống xói lở bờ biển, bố trí không gian, thiết kế giải pháp chống xói lở, kỹ thuật thi công các công trình bảo vệ và công tác bảo trì, bảo dưỡng, quản lý, vận hành giải pháp chống xói lở.
Từ khóa tự do Giải pháp
Từ khóa tự do Chống sụt lở
Từ khóa tự do Kỹ thuật bờ biển
Từ khóa tự do Sổ tay
Tác giả(bs) CN Trần Thanh Tùng
Tác giả(bs) CN Lê Hải Trung
Tác giả(bs) CN Lê Xuân Roanh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3VĐ5215(3): 303011798-800
000 00000nam#a2200000ui#4500
00128753
00211
004D8A8F3E0-5714-43E1-956B-278F7B645C79
005202209261002
008081223s2021 vm| vie
0091 0
039|a20220926100221|b100689|c20220926095616|d100689|y20220919101727|z100689
082 |a627.58|bSÔ-T
245 |aSổ tay hướng dẫn thiết kế, thi công các giải pháp phòng chống xói lở bảo vệ bờ biển / |cLê Hải Trung, Trần Thanh Tùng, Lê Xuân Roanh...
260 |aH. : |bXây dựng, |c2021
300 |a200tr. ; |c21cm.
520 |aKhảo sát, lựa chọn điều kiện biên thiết kế, phân tích lựa chọn giải pháp chống xói lở bờ biển, bố trí không gian, thiết kế giải pháp chống xói lở, kỹ thuật thi công các công trình bảo vệ và công tác bảo trì, bảo dưỡng, quản lý, vận hành giải pháp chống xói lở.
653 |aGiải pháp
653 |aChống sụt lở
653 |aKỹ thuật bờ biển
653 |aSổ tay
690 |aNgành Môi trường
691 |aChuyên ngành Kỹ thuật môi trường
700 |aTrần Thanh Tùng
700 |aLê Hải Trung
700 |aLê Xuân Roanh
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|jVĐ5215(3): 303011798-800
8561|uhttp://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/9.2022/28753.jpg
890|a3
900 |aBiếu|bNXB Xây dựng
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 303011798 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 627.58 SÔ-T Sách tham khảo Việt 1
2 303011799 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 627.58 SÔ-T Sách tham khảo Việt 2
3 303011800 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 627.58 SÔ-T Sách tham khảo Việt 3