• Sách TK Tiếng Việt
  • Ký hiệu PL/XG: 324.2 NG-Q
    Nhan đề: Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam lần thứ 8, nhiệm kỳ 2019-2024
DDC 324.2
Nhan đề Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam lần thứ 8, nhiệm kỳ 2019-2024
Thông tin xuất bản H. : Thanh Niên, 2020
Mô tả vật lý 190tr. : Ảnh, bảng ; 21cm.
Tóm tắt Trình bày các bài phát biểu, diễn văn khai mạc và bế mạc, thư, ngị quyết, chương trình hành động, điều lệ, quy chế hoạt động, quyết định của Ủy ban Trung ương - Ban kiểm tra Trung ương và Danh sách ủy viên Ủy ban trung ương Hội Liên hiệp Thanh Niên Việt Nam khóa 8, nhiệm kỳ 2019-2024.
Từ khóa tự do Thanh niên
Từ khóa tự do Đại hội đại biểu
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1VM2627(3): 103007190-2
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3VĐ5213(2): 303011739-40
000 00000nam#a2200000ui#4500
00128748
00211
00426CFEE07-0C7D-4EB3-8C7A-262B177210D6
005202208160903
008081223s2020 vm| vie
0091 0
039|a20220816090308|b100689|y20220816085432|z100689
082 |a324.2|bNG-Q
245 |aNghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam lần thứ 8, nhiệm kỳ 2019-2024
260 |aH. : |bThanh Niên, |c2020
300 |a190tr. : |bẢnh, bảng ; |c21cm.
520 |aTrình bày các bài phát biểu, diễn văn khai mạc và bế mạc, thư, ngị quyết, chương trình hành động, điều lệ, quy chế hoạt động, quyết định của Ủy ban Trung ương - Ban kiểm tra Trung ương và Danh sách ủy viên Ủy ban trung ương Hội Liên hiệp Thanh Niên Việt Nam khóa 8, nhiệm kỳ 2019-2024.
653 |aThanh niên
653 |aĐại hội đại biểu
690 |aNgành Khoa học Cơ bản
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|jVM2627(3): 103007190-2
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|jVĐ5213(2): 303011739-40
8561|uhttp://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/8.2022/28748.jpg
890|a5
900 |aBiếu
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 303011739 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 324.2 NG-Q Sách tham khảo Việt 1
2 303011740 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 324.2 NG-Q Sách tham khảo Việt 2
3 103007190 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 324.2 NG-Q Sách tham khảo Việt 3
4 103007191 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 324.2 NG-Q Sách tham khảo Việt 4
5 103007192 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 324.2 NG-Q Sách tham khảo Việt 5