• Giáo trình khác
  • Ký hiệu PL/XG: 335.43 GI-T
    Nhan đề: Giáo trình lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam :
DDC 335.43
Nhan đề Giáo trình lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam : Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị
Thông tin xuất bản H, : Chính trị Quốc gia sự thật, 2021
Mô tả vật lý 440tr. ; 21cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo
Tóm tắt Trình bày về Đảng Cộng Sản Việt Nam ra đời và lãnh đạo đấu tranh giành chính quyền, Đảng lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống giặc ngoại xâm hoàn thành giải phóng dân tộc thống nhất đất nước, Đảng lãnh đạo cả nước quá độ lên CNXH và tiến hành công cuộc đổi mới
Từ khóa tự do Lịch sử
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Đảng Cộng Sản
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác Mượn: Q1290 (197 cuốn): 102023075-271
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3 Đọc: VĐ4870 (02 cuốn): 303009564-5
000 00000nam#a2200000ui#4500
00127867
002512
004FDA1D242-F141-46C3-B498-5FECEFA62930
005202112090838
008 2021 vm| vie
0091 0
020 |c90000
039|a20211209083807|bhoangnga|c20211029150929|dhoangnga|y20211020154731|zhoangthuy
082 |a335.43|bGI-T
245 |aGiáo trình lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam : |bDành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị
260 |aH, : |bChính trị Quốc gia sự thật, |c2021
300 |a440tr. ; |c21cm.
500 |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo
520 |aTrình bày về Đảng Cộng Sản Việt Nam ra đời và lãnh đạo đấu tranh giành chính quyền, Đảng lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống giặc ngoại xâm hoàn thành giải phóng dân tộc thống nhất đất nước, Đảng lãnh đạo cả nước quá độ lên CNXH và tiến hành công cuộc đổi mới
653 |aLịch sử
653 |aViệt Nam
653 |aĐảng Cộng Sản
690 |aNgành Khoa học Cơ bản
852|aHUMG|bKho Giáo trình khác|j Mượn: Q1290 (197 cuốn): 102023075-271
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j Đọc: VĐ4870 (02 cuốn): 303009564-5
890|a199|b2
900 |aMua
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 303009564 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 335.43 GI-T Sách tham khảo Việt 1
2 303009565 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 335.43 GI-T Sách tham khảo Việt 2
3 102023075 Kho Giáo trình khác 335.43 GI-T Giáo trình khác 3
4 102023076 Kho Giáo trình khác 335.43 GI-T Giáo trình khác 4
5 102023077 Kho Giáo trình khác 335.43 GI-T Giáo trình khác 5
6 102023078 Kho Giáo trình khác 335.43 GI-T Giáo trình khác 6
7 102023079 Kho Giáo trình khác 335.43 GI-T Giáo trình khác 7
8 102023080 Kho Giáo trình khác 335.43 GI-T Giáo trình khác 8
9 102023081 Kho Giáo trình khác 335.43 GI-T Giáo trình khác 9
10 102023082 Kho Giáo trình khác 335.43 GI-T Giáo trình khác 10