Giáo trình MĐC
665.5 PH-B
Giáo trình công nghệ chế biến dầu và khí /
DDC 665.5
Tác giả CN Phan Tử Bằng
Nhan đề Giáo trình công nghệ chế biến dầu và khí / Phan Tử Bằng
Thông tin xuất bản H. : Đại học Mỏ - Địa Chất, 2002
Mô tả vật lý 108tr. ; 27cm
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Dầu khí
Từ khóa tự do khí tự nhiên
Từ khóa tự do chế biến dầu mỏ
Địa chỉ Kho Giáo trình nội sinh(64): 101006129-84, 101015281-8
000 00000nam a2200000 4500
0012623
002511
003TVMDC
0040002AA0A-E57A-4490-B82E-5705F6E1E1D5
005201710160939
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039|a20171016093943|bhuudo|c20160901095353|dhuudo|y20160303142841|zhaonh
082|a665.5 |bPH-B
100|aPhan Tử Bằng
245|aGiáo trình công nghệ chế biến dầu và khí / |cPhan Tử Bằng
260|aH. : |bĐại học Mỏ - Địa Chất, |c2002
300|a108tr. ; |c27cm
500|aĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
653|aDầu khí
653|akhí tự nhiên
653|achế biến dầu mỏ
852|bKho Giáo trình nội sinh|j(64): 101006129-84, 101015281-8
890|a64|b161|c1|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 101015281 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 57
2 101015282 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 58
3 101015283 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 59
4 101015284 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 60
5 101015285 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 61
6 101015286 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 62
7 101015287 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 63
8 101015288 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 64
9 101006129 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 1
10 101006130 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 2
  1  2  3  4  5  6  7 of 7