• Sách TK Tiếng Việt
  • Ký hiệu PL/XG: 628.445 ĐA-T
    Nhan đề: Kỹ thuật xử lý chất thải rắn sinh hoạt :
DDC 628.445
Tác giả CN Đào Đình Thuần
Nhan đề Kỹ thuật xử lý chất thải rắn sinh hoạt : Sách chuyên khảo / Đào Đình Thuần
Thông tin xuất bản H. : Giáo dục Việt Nam, 2019
Mô tả vật lý 195tr. ; 24cm.
Tóm tắt Nội dung bao gồm thu gom, xử lý sơ bộ chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn, trung chuyển và vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt, kỹ thuật xử lý chất thải rắn sinh hoạt...
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Xử lý
Từ khóa tự do Chất thải rắn
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1 Mượn: VM2125 (04 cuốn): 103004081-4
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3 Đọc: VĐ4318 (01 cuốn): 303008537
000 00000nam#a2200000ui#4500
00126198
00211
0045CEA7268-9259-4F0F-99F5-60D9A3AD9E18
005202005080910
008081223s2019 vm| vie
0091 0
020 |c65000
039|a20200508091006|bhoangnga|c20200508085209|dhoangnga|y20200317111941|zhoangnga
082 |a628.445|bĐA-T
100 |aĐào Đình Thuần
245 |aKỹ thuật xử lý chất thải rắn sinh hoạt : |bSách chuyên khảo / |cĐào Đình Thuần
260 |aH. : |bGiáo dục Việt Nam, |c2019
300 |a195tr. ; |c24cm.
520 |aNội dung bao gồm thu gom, xử lý sơ bộ chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn, trung chuyển và vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt, kỹ thuật xử lý chất thải rắn sinh hoạt...
653 |aKỹ thuật
653 |aXử lý
653 |aChất thải rắn
690 |aNgành Môi trường
691 |aChuyên ngành Kỹ thuật môi trường
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j Mượn: VM2125 (04 cuốn): 103004081-4
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j Đọc: VĐ4318 (01 cuốn): 303008537
890|a5
900 |aBiếu
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 103004083 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 628.445 ĐA-T Sách tham khảo Việt 4
2 303008537 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 628.445 ĐA-T Sách tham khảo Việt 1
3 103004081 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 628.445 ĐA-T Sách tham khảo Việt 2
4 103004082 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 628.445 ĐA-T Sách tham khảo Việt 3
5 103004084 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 628.445 ĐA-T Sách tham khảo Việt 5