• Giáo trình MĐC
  • Ký hiệu PL/XG: 665.5 BU-T
    Nhan đề: Giáo trình tiếng anh trong kỹ thuật hóa học /
DDC 665.5
Tác giả CN Bùi Thị Lệ Thủy
Nhan đề Giáo trình tiếng anh trong kỹ thuật hóa học / Bùi Thị Lệ Thủy
Thông tin xuất bản H. : Giao thông vận tải, 2019
Mô tả vật lý 161tr. ; 30cm.
Tóm tắt Trình bày kiến thức cơ bản của hóa học, bài khóa liên quan đến lĩnh vực kỹ thuật hóa học, bài khóa lĩnh vực lọc hóa dầu, kỹ năng viết một văn bản khoa học trong lĩnh vực kỹ thuật hóa học.
Từ khóa tự do Kỹ thuật hóa học
Từ khóa tự do Tiếng anh
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(62): 101025360-421
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008474-5
000 00000nam#a2200000ui#4500
00125888
002511
004F04AC09E-9D75-44B0-BBC4-0E17972F0DBD
005201911250929
008081223s2019 vm| vie
0091 0
020 |c50000
039|a20191125092941|bhoangnga|y20191125092423|zhoangnga
082 |a665.5|bBU-T
100 |aBùi Thị Lệ Thủy
245 |aGiáo trình tiếng anh trong kỹ thuật hóa học / |cBùi Thị Lệ Thủy
260 |aH. : |bGiao thông vận tải, |c2019
300 |a161tr. ; |c30cm.
520 |aTrình bày kiến thức cơ bản của hóa học, bài khóa liên quan đến lĩnh vực kỹ thuật hóa học, bài khóa lĩnh vực lọc hóa dầu, kỹ năng viết một văn bản khoa học trong lĩnh vực kỹ thuật hóa học.
653 |aKỹ thuật hóa học
653 |aTiếng anh
653 |aGiáo trình
690 |aNgành Dầu khí
691 |aChuyên ngành Lọc hóa dầu
852|aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(62): 101025360-421
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303008474-5
890|a64|b32
900 |aBiếu|bPhòng xuất bản
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 303008474 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 665.5 BU-T Sách tham khảo Việt 1
2 303008475 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 665.5 BU-T Sách tham khảo Việt 2
3 101025360 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 BU-T Giáo trình nội sinh 3
4 101025361 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 BU-T Giáo trình nội sinh 4
5 101025362 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 BU-T Giáo trình nội sinh 5
6 101025363 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 BU-T Giáo trình nội sinh 6
7 101025364 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 BU-T Giáo trình nội sinh 7
8 101025365 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 BU-T Giáo trình nội sinh 8
9 101025366 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 BU-T Giáo trình nội sinh 9 Hạn trả:10-08-2020
10 101025367 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 BU-T Giáo trình nội sinh 10 Hạn trả:10-08-2020