Sách TK Tiếng Việt
624.1513 ĐĂ-T
Gia cố đất đá và thi công công trình ngầm trong điều kiện đặc biệt /
DDC 624.1513
Tác giả CN Đặng Trung Thành
Nhan đề Gia cố đất đá và thi công công trình ngầm trong điều kiện đặc biệt / Đặng Trung Thành (Ch.b), Đặng Văn Quân
Thông tin xuất bản H. : Xây dựng, 2018
Mô tả vật lý 195tr. ; 24cm.
Tóm tắt Trình bày về phương pháp bơm ép vữa, phương pháp đóng băng, đóng cọc, phương pháp hạ mức nước ngầm, phương pháp hóa học và điện hóa học,...
Từ khóa tự do Gia cố đất đá
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Công trình ngầm
Từ khóa tự do Thi công
Tác giả(bs) CN Đặng Văn Quân
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103003330-4
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006938-42
000 00000nam#a2200000ui#4500
00123046
00211
004AD58F27B-1E9D-486A-8F7B-E2208B5D42EF
005201812281524
008081223s2018 vm| vie
0091 0
020 |c106000
039|y20181228152401|zdomuong
082 |a624.1513|bĐĂ-T
100 |aĐặng Trung Thành
245 |aGia cố đất đá và thi công công trình ngầm trong điều kiện đặc biệt / |cĐặng Trung Thành (Ch.b), Đặng Văn Quân
260 |aH. : |bXây dựng, |c2018
300 |a195tr. ; |c24cm.
520 |aTrình bày về phương pháp bơm ép vữa, phương pháp đóng băng, đóng cọc, phương pháp hạ mức nước ngầm, phương pháp hóa học và điện hóa học,...
653 |aGia cố đất đá
653 |aXây dựng
653 |aCông trình ngầm
653 |aThi công
690 |aNgành Xây dựng
691 |aChuyên ngành Xây dựng công trình ngầm và mỏ
700 |aĐặng Văn Quân
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(5): 103003330-4
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303006938-42
890|a10
900 |aBiếu|bĐặng Trung Thành
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 103003330 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 624.1513 ĐĂ-T Sách tham khảo Việt 1
2 103003331 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 624.1513 ĐĂ-T Sách tham khảo Việt 2
3 103003332 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 624.1513 ĐĂ-T Sách tham khảo Việt 3
4 103003333 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 624.1513 ĐĂ-T Sách tham khảo Việt 4
5 103003334 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 624.1513 ĐĂ-T Sách tham khảo Việt 5
6 303006938 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 624.1513 ĐĂ-T Sách tham khảo Việt 6
7 303006939 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 624.1513 ĐĂ-T Sách tham khảo Việt 7
8 303006940 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 624.1513 ĐĂ-T Sách tham khảo Việt 8
9 303006941 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 624.1513 ĐĂ-T Sách tham khảo Việt 9
10 303006942 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 624.1513 ĐĂ-T Sách tham khảo Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào