Sách TK Tiếng Việt
495.1 TH-T
Sổ tay lượng từ tiếng hán hiện đại /
DDC 495.1
Tác giả CN Thu Trang
Nhan đề Sổ tay lượng từ tiếng hán hiện đại / Thu Trang (ch.b), Minh Nguyệt (hiệu đính)
Thông tin xuất bản H. : Đại học quốc gia Hà Nội, 2013
Mô tả vật lý 360tr. ; 21cm.
Phụ chú ĐTTS: The Zhishi. Tủ sách giúp học tốt tiếng trung
Tóm tắt Cuốn sách lựa chọn ra 143 lượng từ thường dùng trong cuộc sống hàng ngày. Gồm các đoạn văn ngắn hoặc hội thoại đơn giản có sử dụng những lượng từ đó, kèm theo hình ành minh họa.
Từ khóa tự do Tiếng hán
Từ khóa tự do Lượng từ
Từ khóa tự do Sổ tay
Tác giả(bs) CN Minh Nguyệt
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 Đọc: VĐ3424 (05 cuốn): 303004788-92
000 00000nam#a2200000ui#4500
00121418
00211
0049722CB75-73AE-40BC-AE41-C4DFD6671E42
005201803131557
008081223s2013 vm| vie
0091 0
020 |c80000
039|a20180313155658|bhoangnga|y20180313155552|zhoangnga
082 |a495.1|bTH-T
100 |aThu Trang
245 |aSổ tay lượng từ tiếng hán hiện đại / |cThu Trang (ch.b), Minh Nguyệt (hiệu đính)
260 |aH. : |bĐại học quốc gia Hà Nội, |c2013
300 |a360tr. ; |c21cm.
500 |aĐTTS: The Zhishi. Tủ sách giúp học tốt tiếng trung
520 |aCuốn sách lựa chọn ra 143 lượng từ thường dùng trong cuộc sống hàng ngày. Gồm các đoạn văn ngắn hoặc hội thoại đơn giản có sử dụng những lượng từ đó, kèm theo hình ành minh họa.
653 |aTiếng hán
653 |aLượng từ
653 |aSổ tay
690 |aNgành Khoa học cơ bản
691 |aChuyên ngành Ngoại ngữ
700 |aMinh Nguyệt
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j Đọc: VĐ3424 (05 cuốn): 303004788-92
890|a5
900 |aMua
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 303004788 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 495.1 TH-T Sách tham khảo Việt 1
2 303004789 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 495.1 TH-T Sách tham khảo Việt 2
3 303004790 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 495.1 TH-T Sách tham khảo Việt 3
4 303004791 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 495.1 TH-T Sách tham khảo Việt 4
5 303004792 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 495.1 TH-T Sách tham khảo Việt 5
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào