Sách TK Tiếng Việt
346.043597 ĐÔ-T
Chỉ dẫn áp dụng luật đất đai năm 2013 /
DDC 346.043597
Tác giả CN Đỗ Xuân Trọng
Nhan đề Chỉ dẫn áp dụng luật đất đai năm 2013 / Đỗ Xuân Trọng
Thông tin xuất bản H : Lao động, 2016
Mô tả vật lý 1099tr. ; 27cm.
Tóm tắt Giới thiệu luật đất đai với các điều khoản quy định chung; quyền và trách nhiệm của nhà nước đối với đất đai; địa giới hành chính và điều tra cơ bản về đất đai; quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất... và các điều khoản thi hành
Từ khóa tự do Văn bản pháp luật
Từ khóa tự do Pháp luật
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Luật đất đai
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Mượn: VM1941 (05 cuốn): 103002215-9
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 Đọc: VĐ3422 (05 cuốn): 303004763-7
000 00000nam#a2200000ui#4500
00121413
00211
00440823577-364D-4AA4-B0E7-BF84B5839777
005201803131405
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020 |c395000
039|a20180313140528|bhoangthuy|c20180313140438|dhoangthuy|y20180313135822|zhoangthuy
082 |a346.043597|bĐÔ-T
100 |aĐỗ Xuân Trọng
245 |aChỉ dẫn áp dụng luật đất đai năm 2013 / |cĐỗ Xuân Trọng
260 |aH : |bLao động, |c2016
300 |a1099tr. ; |c27cm.
520 |aGiới thiệu luật đất đai với các điều khoản quy định chung; quyền và trách nhiệm của nhà nước đối với đất đai; địa giới hành chính và điều tra cơ bản về đất đai; quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất... và các điều khoản thi hành
653 |aVăn bản pháp luật
653 |aPháp luật
653 |aViệt Nam
653 |aLuật đất đai
690 |aNgành khác
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j Mượn: VM1941 (05 cuốn): 103002215-9
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j Đọc: VĐ3422 (05 cuốn): 303004763-7
890|a10|b1
900 |aMua
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 103002215 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 ĐÔ-T Sách tham khảo Việt 1
2 103002216 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 ĐÔ-T Sách tham khảo Việt 2
3 103002217 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 ĐÔ-T Sách tham khảo Việt 3
4 103002218 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 ĐÔ-T Sách tham khảo Việt 4
5 103002219 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 ĐÔ-T Sách tham khảo Việt 5
6 303004763 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 ĐÔ-T Sách tham khảo Việt 6
7 303004764 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 ĐÔ-T Sách tham khảo Việt 7
8 303004765 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 ĐÔ-T Sách tham khảo Việt 8
9 303004766 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 ĐÔ-T Sách tham khảo Việt 9
10 303004767 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 ĐÔ-T Sách tham khảo Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào