Sách TK Tiếng Việt
343.597 LU-X
Luật xây dựng (Có hiệu lực từ ngày 01/01/2015)
DDC 343.597
Nhan đề Luật xây dựng (Có hiệu lực từ ngày 01/01/2015)
Thông tin xuất bản H. : Lao động, 2014
Mô tả vật lý 161tr. ; 19cm.
Tóm tắt Giới thiệu toàn văn Luật Xây dựng với những quy định chung; quy hoạch xây dựng; dự án đầu tư xây dựng công trình; khảo sát và thiết kế xây dựng; giấy phép xây dựng; xây dựng công trình; chi phí đầu tư và hợp đồng; điều kiện năng lực hoạt động; trách nhiệm quản lý hoạt động đầu tư xây dựng của các cơ quan nhà nước và các điều khoản thi hành
Từ khóa tự do Pháp luật
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Luật xây dựng
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Mượn: VM1927 (05 cuốn): 103002060-4
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 Đọc: VĐ3402 (05 cuốn): 303004546-50
000 00000nam#a2200000ui#4500
00121371
00211
004540FB02A-A0F3-4F35-A0DB-A1395A4DAE6A
005201803051014
008081223s2014 vm| vie
0091 0
020 |c30000
039|a20180305101402|bHOANGTHUY|c20180207154818|ddomuong|y20180207154654|zdomuong
082 |a343.597|bLU-X
245 |aLuật xây dựng (Có hiệu lực từ ngày 01/01/2015)
260 |aH. : |bLao động, |c2014
300 |a161tr. ; |c19cm.
520 |aGiới thiệu toàn văn Luật Xây dựng với những quy định chung; quy hoạch xây dựng; dự án đầu tư xây dựng công trình; khảo sát và thiết kế xây dựng; giấy phép xây dựng; xây dựng công trình; chi phí đầu tư và hợp đồng; điều kiện năng lực hoạt động; trách nhiệm quản lý hoạt động đầu tư xây dựng của các cơ quan nhà nước và các điều khoản thi hành
653 |aPháp luật
653 |aViệt Nam
653 |aLuật xây dựng
690 |aKhác
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j Mượn: VM1927 (05 cuốn): 103002060-4
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j Đọc: VĐ3402 (05 cuốn): 303004546-50
890|a10|b1
900 |aMua
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 103002060 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 343.597 LU-X Sách tham khảo Việt 1
2 103002061 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 343.597 LU-X Sách tham khảo Việt 2
3 103002062 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 343.597 LU-X Sách tham khảo Việt 3
4 103002063 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 343.597 LU-X Sách tham khảo Việt 4
5 103002064 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 343.597 LU-X Sách tham khảo Việt 5
6 303004546 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 343.597 LU-X Sách tham khảo Việt 6
7 303004547 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 343.597 LU-X Sách tham khảo Việt 7
8 303004548 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 343.597 LU-X Sách tham khảo Việt 8
9 303004549 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 343.597 LU-X Sách tham khảo Việt 9
10 303004550 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 343.597 LU-X Sách tham khảo Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào