Sách TK Tiếng Việt
346.09597 LU-Đ
Luật đầu tư (có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 07 năm 2015)
DDC 346.09597
Nhan đề Luật đầu tư (có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 07 năm 2015)
Thông tin xuất bản H. : Lao động, 2015
Mô tả vật lý 103tr. ; 19cm.
Tóm tắt Giới thiệu toàn văn luật đầu tư gồm những quy định chung và quy định cụ thể về bảo đảm đầu tư; ưu đãi và hỗ trợ đầu tư; hoạt động đầu tư tại Việt Nam; hoạt động đầu tư ra nước ngoài; quản lí nhà nước về đầu tư và tổ chức thực hiện
Từ khóa tự do Luật đầu tư
Từ khóa tự do Pháp luật
Từ khóa tự do Việt Nam
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Mượn: VM1903 (05 cuốn): 103002055-9
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 Đọc: VĐ3377 (05 cuốn): 303004541-5
000 00000nam#a2200000ui#4500
00121370
00211
004E2C4B811-D677-4DDE-8447-79D4AF6EDB6B
005201802071540
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020 |c20000
039|a20180207154012|bdomuong|y20180207153735|zdomuong
082 |a346.09597|bLU-Đ
245 |aLuật đầu tư (có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 07 năm 2015)
260 |aH. : |bLao động, |c2015
300 |a103tr. ; |c19cm.
520 |aGiới thiệu toàn văn luật đầu tư gồm những quy định chung và quy định cụ thể về bảo đảm đầu tư; ưu đãi và hỗ trợ đầu tư; hoạt động đầu tư tại Việt Nam; hoạt động đầu tư ra nước ngoài; quản lí nhà nước về đầu tư và tổ chức thực hiện
653 |aLuật đầu tư
653 |aPháp luật
653 |aViệt Nam
690 |aKhác
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j Mượn: VM1903 (05 cuốn): 103002055-9
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j Đọc: VĐ3377 (05 cuốn): 303004541-5
890|a10
900 |aMua
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 103002055 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.09597 LU-Đ Sách tham khảo Việt 1
2 103002056 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.09597 LU-Đ Sách tham khảo Việt 2
3 103002057 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.09597 LU-Đ Sách tham khảo Việt 3
4 103002058 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.09597 LU-Đ Sách tham khảo Việt 4
5 103002059 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.09597 LU-Đ Sách tham khảo Việt 5
6 303004541 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.09597 LU-Đ Sách tham khảo Việt 6
7 303004542 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.09597 LU-Đ Sách tham khảo Việt 7
8 303004543 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.09597 LU-Đ Sách tham khảo Việt 8
9 303004544 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.09597 LU-Đ Sách tham khảo Việt 9
10 303004545 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.09597 LU-Đ Sách tham khảo Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào