Sách TK Tiếng Việt
346.043597 LU-N
Luật nhà ở năm 2014 và văn bản hướng dẫn thi hành
DDC 346.043597
Nhan đề Luật nhà ở năm 2014 và văn bản hướng dẫn thi hành
Thông tin xuất bản H. : Lao động, 2017
Mô tả vật lý 346tr. ; 21cm.
Tóm tắt Giới thiệu những nội dung liên quan đến Luật Nhà ở năm 2014, về sở hữu, phát triển, chính sách, tài chính, quản lí, sử dụng nhà ở; giao dịch về nhà ở; quản lý nhà nước về nhà ở, quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam... và hướng dẫn xử lí, giải quyết tranh chấp, văn bản thi hành
Từ khóa tự do Luật nhà ở
Từ khóa tự do Pháp luật
Từ khóa tự do Việt Nam
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002050-4
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004536-40
000 00000nam#a2200000ui#4500
00121369
00211
004BE9D1988-628F-437F-80ED-881A7D2213A7
005201802071458
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020 |c70000
039|a20180207145810|bdomuong|y20180207145631|zdomuong
082 |a346.043597|bLU-N
245 |aLuật nhà ở năm 2014 và văn bản hướng dẫn thi hành
260 |aH. : |bLao động, |c2017
300 |a346tr. ; |c21cm.
520 |aGiới thiệu những nội dung liên quan đến Luật Nhà ở năm 2014, về sở hữu, phát triển, chính sách, tài chính, quản lí, sử dụng nhà ở; giao dịch về nhà ở; quản lý nhà nước về nhà ở, quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam... và hướng dẫn xử lí, giải quyết tranh chấp, văn bản thi hành
653 |aLuật nhà ở
653 |aPháp luật
653 |aViệt Nam
690 |aKhác
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(5): 103002050-4
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303004536-40
890|a10|b4
900 |aMua
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 303004536 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 LU-N Sách tham khảo Việt 6
2 303004537 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 LU-N Sách tham khảo Việt 7
3 303004538 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 LU-N Sách tham khảo Việt 8
4 303004539 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 LU-N Sách tham khảo Việt 9
5 303004540 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 LU-N Sách tham khảo Việt 10
6 103002050 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 LU-N Sách tham khảo Việt 1 Hạn trả:07-11-2018
7 103002051 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 LU-N Sách tham khảo Việt 2
8 103002052 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 LU-N Sách tham khảo Việt 3 Hạn trả:12-11-2018
9 103002053 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 LU-N Sách tham khảo Việt 4 Hạn trả:24-10-2018
10 103002054 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 LU-N Sách tham khảo Việt 5 Hạn trả:24-10-2018
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào