Sách TK Tiếng Việt
344.01597 BÔ-L
Bộ luật lao động :
DDC 344.01597
Nhan đề Bộ luật lao động : Của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (Có hiệu lực từ ngày 1/5/2013)
Thông tin xuất bản H. : Lao động, 2015
Mô tả vật lý 241tr. ; 19cm.
Tóm tắt Cung cấp toàn văn Bộ luật lao động với những qui định chung và qui định cụ thể về việc làm; hợp đồng lao động; học nghề, đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng nghề; đối thoại tại nơi làm việc, thương lượng tập thể, thoả ước lao động tập thể; tiền lương; thời giờ làm việc và nghỉ ngơi; kỷ luật lao động, trách nhiệm vật chất; an toàn và vệ sinh lao động; những quy định riêng đối với lao động nữ, lao động chưa thành niên và một số loại lao động khác; bảo hiểm xã hội; công đoàn...
Từ khóa tự do Bộ luật
Từ khóa tự do Pháp luật
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Luật lao động
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Mượn: VM1905 (05 cuốn): 103002040-4
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 Đọc: VĐ3379 (05 cuốn): 303004526-30
000 00000nam#a2200000ui#4500
00121367
00211
004500BAF54-B925-4BCD-A82C-5FED80BA6884
005201802071434
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020 |c35000
039|a20180207143423|bdomuong|y20180207143246|zdomuong
082 |a344.01597|bBÔ-L
245 |aBộ luật lao động : |bCủa nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (Có hiệu lực từ ngày 1/5/2013)
260 |aH. : |bLao động, |c2015
300 |a241tr. ; |c19cm.
520 |aCung cấp toàn văn Bộ luật lao động với những qui định chung và qui định cụ thể về việc làm; hợp đồng lao động; học nghề, đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng nghề; đối thoại tại nơi làm việc, thương lượng tập thể, thoả ước lao động tập thể; tiền lương; thời giờ làm việc và nghỉ ngơi; kỷ luật lao động, trách nhiệm vật chất; an toàn và vệ sinh lao động; những quy định riêng đối với lao động nữ, lao động chưa thành niên và một số loại lao động khác; bảo hiểm xã hội; công đoàn...
653 |aBộ luật
653 |aPháp luật
653 |aViệt Nam
653 |aLuật lao động
690 |aKhác
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j Mượn: VM1905 (05 cuốn): 103002040-4
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j Đọc: VĐ3379 (05 cuốn): 303004526-30
890|a10
900 |aMua
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 103002040 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 344.01597 BÔ-L Sách tham khảo Việt 1
2 103002041 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 344.01597 BÔ-L Sách tham khảo Việt 2
3 103002042 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 344.01597 BÔ-L Sách tham khảo Việt 3
4 103002043 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 344.01597 BÔ-L Sách tham khảo Việt 4
5 103002044 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 344.01597 BÔ-L Sách tham khảo Việt 5
6 303004526 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 344.01597 BÔ-L Sách tham khảo Việt 6
7 303004527 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 344.01597 BÔ-L Sách tham khảo Việt 7
8 303004528 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 344.01597 BÔ-L Sách tham khảo Việt 8
9 303004529 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 344.01597 BÔ-L Sách tham khảo Việt 9
10 303004530 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 344.01597 BÔ-L Sách tham khảo Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào