Sách TK Tiếng Việt
346.043597 LU-K
Luật kinh doanh bất động sản:
DDC 346.043597
Nhan đề Luật kinh doanh bất động sản: Có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2015
Thông tin xuất bản Lao động, 2015
Mô tả vật lý 67tr. ; 19cm.
Tóm tắt Giới thiệu toàn văn luật kinh doanh bất động sản gồm các quy định chung và quy định cụ thể về kinh doanh bất động sản có sẵn, kinh doanh bất động sản hình thành trong tương lai, dịch vụ bất động sản, quản lý nhà nước về kinh doanh bất động sản và các điều khoản thi hành
Từ khóa tự do Luật kinh doanh bất động sản
Từ khóa tự do Văn bản pháp luật
Từ khóa tự do Pháp luật
Từ khóa tự do Việt Nam
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Mượn: VM1890 (05 cuốn): 103002000-4
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 Đọc: VĐ3398 (05 cuốn): 303004486-90
000 00000nam#a2200000ui#4500
00121359
00211
0045F0CB702-F9EF-45EC-962C-5F9F60203886
005201803141446
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020 |c18000
039|a20180314144605|bchili|c20180206101415|dhoangthuy|y20180206094556|zhoangthuy
082 |a346.043597|bLU-K
245 |aLuật kinh doanh bất động sản: |bCó hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2015
260 |bLao động, |c2015
300 |a67tr. ; |c19cm.
520 |aGiới thiệu toàn văn luật kinh doanh bất động sản gồm các quy định chung và quy định cụ thể về kinh doanh bất động sản có sẵn, kinh doanh bất động sản hình thành trong tương lai, dịch vụ bất động sản, quản lý nhà nước về kinh doanh bất động sản và các điều khoản thi hành
653 |aLuật kinh doanh bất động sản
653 |aVăn bản pháp luật
653 |aPháp luật
653 |aViệt Nam
690 |aNgành khác
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j Mượn: VM1890 (05 cuốn): 103002000-4
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j Đọc: VĐ3398 (05 cuốn): 303004486-90
890|a10
900 |aMua
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 103002000 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 LU-K Sách tham khảo Việt 1
2 103002001 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 LU-K Sách tham khảo Việt 2
3 103002002 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 LU-K Sách tham khảo Việt 3
4 103002003 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 LU-K Sách tham khảo Việt 4
5 103002004 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.043597 LU-K Sách tham khảo Việt 5
6 303004486 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 LU-K Sách tham khảo Việt 6
7 303004487 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 LU-K Sách tham khảo Việt 7
8 303004488 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 LU-K Sách tham khảo Việt 8
9 303004489 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 LU-K Sách tham khảo Việt 9
10 303004490 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.043597 LU-K Sách tham khảo Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào