Sách TK Tiếng Việt
344.046597 HA-Đ
Tìm hiểu luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo /
DDC 344.046597
Tác giả CN Hà Đăng
Nhan đề Tìm hiểu luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo / Hà Đăng
Thông tin xuất bản H. : Dân trí, 2017
Mô tả vật lý 71tr. ; 19cm.
Tóm tắt Giới thiệu toàn văn nội dung Luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo với những quy định chung, quy định cụ thể về chiến lược khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo; điều tra cơ bản, nghiên cứu khoa học về tài nguyên, môi trường biển và hải đảo; quy hoạch tổng thể khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên vùng bờ; quản lý tài nguyên hải đảo... và các điều khoản thi hành
Từ khóa tự do Hải đảo
Từ khóa tự do Luật
Từ khóa tự do Biển
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Tài nguyên
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Mượn: VM1909 (05 cuốn): 103001990-4
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 Đọc: VĐ3383 (05 cuốn): 303004476-80
000 00000nam#a2200000ui#4500
00121357
00211
0046F45A7F2-38BE-427C-94CF-4753E08DC3EC
005201802051610
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020 |c22000
039|a20180205161020|bhoangnga|y20180205160809|zhoangnga
082 |a344.046597|bHA-Đ
100 |aHà Đăng
245 |aTìm hiểu luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo / |cHà Đăng
260 |aH. : |bDân trí, |c2017
300 |a71tr. ; |c19cm.
520 |aGiới thiệu toàn văn nội dung Luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo với những quy định chung, quy định cụ thể về chiến lược khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo; điều tra cơ bản, nghiên cứu khoa học về tài nguyên, môi trường biển và hải đảo; quy hoạch tổng thể khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên vùng bờ; quản lý tài nguyên hải đảo... và các điều khoản thi hành
653 |aHải đảo
653 |aLuật
653 |aBiển
653 |aMôi trường
653 |aTài nguyên
690 |aNgành Khác
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j Mượn: VM1909 (05 cuốn): 103001990-4
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j Đọc: VĐ3383 (05 cuốn): 303004476-80
890|a10
900 |aMua
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 103001990 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 344.046597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 1
2 103001991 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 344.046597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 2
3 103001992 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 344.046597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 3
4 103001993 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 344.046597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 4
5 103001994 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 344.046597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 5
6 303004476 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 344.046597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 6
7 303004477 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 344.046597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 7
8 303004478 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 344.046597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 8
9 303004479 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 344.046597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 9
10 303004480 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 344.046597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào