Sách TK Tiếng Việt
346.04597 HA-Đ
Luật đấu giá tài sản /
DDC 346.04597
Tác giả CN Hà Đăng
Nhan đề Luật đấu giá tài sản / Hà Đăng
Thông tin xuất bản H. : Dân trí, 2017
Mô tả vật lý 109tr. ; 19cm.
Tóm tắt Giới thiệu nội dung Luật đấu giá tài sản như: Những quy định chung; đấu giá viên, tổ chức đấu giá tài sản; trình tự thủ tục đấu giá tài sản; đấu giá tài sản mà pháp luật quy định phải bán thông qua đấu giá; thù lao dịch vụ đấu giá, chi phí đấu giá tài sản...
Từ khóa tự do Đấu giá
Từ khóa tự do Tài sản
Từ khóa tự do Luất
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Mượn: VM1908 (05 cuốn): 103001985-9
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 Đọc: VĐ3382 (05 cuốn): 303004471-5
000 00000nam#a2200000ui#4500
00121356
00211
004F7B2E00B-8BDE-4B23-85AF-B0A46B9DE17D
005201802051603
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020 |c32000
039|a20180205160309|bhoangnga|y20180205160129|zhoangnga
082 |a346.04597|bHA-Đ
100 |aHà Đăng
245 |aLuật đấu giá tài sản / |cHà Đăng
260 |aH. : |bDân trí, |c2017
300 |a109tr. ; |c19cm.
520 |aGiới thiệu nội dung Luật đấu giá tài sản như: Những quy định chung; đấu giá viên, tổ chức đấu giá tài sản; trình tự thủ tục đấu giá tài sản; đấu giá tài sản mà pháp luật quy định phải bán thông qua đấu giá; thù lao dịch vụ đấu giá, chi phí đấu giá tài sản...
653 |aĐấu giá
653 |aTài sản
653 |aLuất
690 |aNgành Khác
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j Mượn: VM1908 (05 cuốn): 103001985-9
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j Đọc: VĐ3382 (05 cuốn): 303004471-5
890|a10
900 |aMua
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 103001987 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.04597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 3
2 103001988 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.04597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 4
3 103001989 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.04597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 5
4 303004471 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.04597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 6
5 303004472 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.04597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 7
6 303004473 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.04597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 8
7 303004474 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.04597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 9
8 303004475 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.04597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 10
9 103001985 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.04597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 1
10 103001986 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 346.04597 HA-Đ Sách tham khảo Việt 2
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào