Sách TK Tiếng Việt
343.034597 LU-N
Luật ngân sách nhà nước :
DDC 343.034597
Nhan đề Luật ngân sách nhà nước : Có hiệu lực thi hành từ năm ngân sách 2017
Thông tin xuất bản H. : Lao động, 2015
Mô tả vật lý 97tr. ; 19cm.
Tóm tắt Nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan nhà nước và trách nhiệm nghĩa vụ của tổ chức cá nhân về ngân sách nhà nước. Nguồn thu, nhiệm vụ chi của ngân sách các cấp. Lập dự toán ngân sách nhà nước...
Từ khóa tự do Luật
Từ khóa tự do Nhà nước
Từ khóa tự do Ngân sách
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Mượn: VM1906 (05 cuốn): 103001975-9
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 Đọc: VĐ3380 (05 cuốn): 303004461-5
000 00000nam#a2200000ui#4500
00121354
00211
0049200A729-1138-49FE-AE85-17A51F388232
005201803121633
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020 |c25000
039|a20180312163346|bhoangnga|y20180205154047|zhoangnga
082 |a343.034597|bLU-N
245 |aLuật ngân sách nhà nước : |bCó hiệu lực thi hành từ năm ngân sách 2017
260 |aH. : |bLao động, |c2015
300 |a97tr. ; |c19cm.
520 |aNhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan nhà nước và trách nhiệm nghĩa vụ của tổ chức cá nhân về ngân sách nhà nước. Nguồn thu, nhiệm vụ chi của ngân sách các cấp. Lập dự toán ngân sách nhà nước...
653 |aLuật
653 |aNhà nước
653 |aNgân sách
690 |aNgành Khác
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j Mượn: VM1906 (05 cuốn): 103001975-9
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j Đọc: VĐ3380 (05 cuốn): 303004461-5
890|a10
900 |aMua
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 103001975 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 343.034597 LU-N Sách tham khảo Việt 1
2 103001976 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 343.034597 LU-N Sách tham khảo Việt 2
3 103001977 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 343.034597 LU-N Sách tham khảo Việt 3
4 103001978 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 343.034597 LU-N Sách tham khảo Việt 4
5 103001979 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 343.034597 LU-N Sách tham khảo Việt 5
6 303004461 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 343.034597 LU-N Sách tham khảo Việt 6
7 303004462 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 343.034597 LU-N Sách tham khảo Việt 7
8 303004463 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 343.034597 LU-N Sách tham khảo Việt 8
9 303004464 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 343.034597 LU-N Sách tham khảo Việt 9
10 303004465 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 343.034597 LU-N Sách tham khảo Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào