• Bài giảng MĐC
  • Ký hiệu PL/XG: PH-L
    Nhan đề: Hướng dẫn thực tập Đo ảnh và Đoán đọc điều vẽ ảnh /
UDC
DDC 526.9
Tác giả CN Phan Văn Lộc
Nhan đề Hướng dẫn thực tập Đo ảnh và Đoán đọc điều vẽ ảnh / Phan Văn Lộc, Phạm Vọng Thành
Thông tin xuất bản H. : Trường Đại học Mỏ - Địa chất, 2004
Mô tả vật lý 94tr. : Minh họa ; 27cm.
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Tài liệu khai quát nội dung đo vẽ lập thể thực hành, giới thiệu một số máy đo vẽ ảnh và nêu các bước tiến hành đoán đọc điều vẽ ảnh.
Từ khóa tự do Đoán đọc điều vẽ
Từ khóa tự do Máy đo ảnh
Từ khóa tự do Bản đồ
Từ khóa tự do Đo ảnh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3 Đọc: VĐ1764 (10 cuốn): 303006428-37
000 00000nam#a2200000ui#4500
00121104
002513
004E74D2C22-CCE3-457E-B396-ABE418C1B89A
005201810170921
008081223s2004 vm| vie
0091 0
039|a20181017092143|bhoangnga|c20181015153932|dchili|y20171108084751|zduytran
080|bPH-L
082 |a526.9
100 |aPhan Văn Lộc
245 |aHướng dẫn thực tập Đo ảnh và Đoán đọc điều vẽ ảnh / |cPhan Văn Lộc, Phạm Vọng Thành
260 |aH. : |bTrường Đại học Mỏ - Địa chất, |c2004
300 |a94tr. : |bMinh họa ; |c27cm.
500 |aĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520 |aTài liệu khai quát nội dung đo vẽ lập thể thực hành, giới thiệu một số máy đo vẽ ảnh và nêu các bước tiến hành đoán đọc điều vẽ ảnh.
653 |aĐoán đọc điều vẽ
653 |aMáy đo ảnh
653 |aBản đồ
653 |aĐo ảnh
690 |aNgành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691 |aChuyên ngành Trắc địa ảnh, Viễn thám và Hệ thông tin địa lý
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3 |jĐọc: VĐ1764 (10 cuốn): 303006428-37
8561|uhttp://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/bg_mdc/2017/h/hdttdoanhvadoandocdieuveanh(2004)_001.jpg
890|a10
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 303006428 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 526.9 Sách tham khảo Việt 1
2 303006429 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 526.9 Sách tham khảo Việt 2
3 303006430 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 526.9 Sách tham khảo Việt 3
4 303006431 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 526.9 Sách tham khảo Việt 4
5 303006432 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 526.9 Sách tham khảo Việt 5
6 303006433 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 526.9 Sách tham khảo Việt 6
7 303006434 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 526.9 Sách tham khảo Việt 7
8 303006435 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 526.9 Sách tham khảo Việt 8
9 303006436 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 526.9 Sách tham khảo Việt 9
10 303006437 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 526.9 Sách tham khảo Việt 10