• Giáo trình MĐC
  • Ký hiệu PL/XG: 622 TR-S
    Nhan đề: Thiết kế xưởng tuyển khoáng và an toàn /
DDC 622
Tác giả CN Trương Cao Suyền
Nhan đề Thiết kế xưởng tuyển khoáng và an toàn / Trương Cao Suyền, Nguyễn Thị Quỳnh Anh
Thông tin xuất bản H. : Giao thông vận tải, 2000
Mô tả vật lý 368tr. ; 27cm
Phụ chú Đầu trang tên sách ghi :Trường Đại học Mỏ-địa chất
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do tuyển khoáng
Từ khóa tự do xưởng tuyển khoáng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Quỳnh Anh
Địa chỉ Kho Giáo trình nội sinh(66): 101011106-36, 101018910-25, 101021426-44
000 00000nam a2200000 4500
0011688
002511
003TVMDC
004F379D274-C59E-47EE-AD25-4FE607B7F786
005201710161034
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039|a20171016103442|bhuudo|c20160627150433|dhuudo|y20160303142529|zhaonh
082|a622 |bTR-S
100|aTrương Cao Suyền
245|aThiết kế xưởng tuyển khoáng và an toàn / |cTrương Cao Suyền, Nguyễn Thị Quỳnh Anh
260|aH. : |bGiao thông vận tải, |c2000
300|a368tr. ; |c27cm
500|aĐầu trang tên sách ghi :Trường Đại học Mỏ-địa chất
653|aMỏ
653|atuyển khoáng
653|axưởng tuyển khoáng
700|aNguyễn Thị Quỳnh Anh
852|bKho Giáo trình nội sinh|j(66): 101011106-36, 101018910-25, 101021426-44
890|a66|b266|c1|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 101011106 Kho Giáo trình nội sinh 622 TR-S Giáo trình nội sinh 1
2 101011107 Kho Giáo trình nội sinh 622 TR-S Giáo trình nội sinh 2
3 101011108 Kho Giáo trình nội sinh 622 TR-S Giáo trình nội sinh 3
4 101011109 Kho Giáo trình nội sinh 622 TR-S Giáo trình nội sinh 4
5 101011110 Kho Giáo trình nội sinh 622 TR-S Giáo trình nội sinh 5
6 101011111 Kho Giáo trình nội sinh 622 TR-S Giáo trình nội sinh 6
7 101011112 Kho Giáo trình nội sinh 622 TR-S Giáo trình nội sinh 7
8 101011113 Kho Giáo trình nội sinh 622 TR-S Giáo trình nội sinh 8
9 101011114 Kho Giáo trình nội sinh 622 TR-S Giáo trình nội sinh 9
10 101011115 Kho Giáo trình nội sinh 622 TR-S Giáo trình nội sinh 10