• Sách TK Tiếng Việt
  • Ký hiệu PL/XG: 425 MU-R
    Nhan đề: 130 đề mục ngữ pháp tiếng anh thông dụng /
DDC 425
Tác giả CN Murphy,Raymond
Nhan đề dịch English Grammar In Use
Nhan đề 130 đề mục ngữ pháp tiếng anh thông dụng / Raymond Murphy; Hồng Đức (dịch)
Thông tin xuất bản H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2014
Mô tả vật lý 562tr ; 21cm
Tóm tắt Gồm 130 đề mục ngữ pháp tiếng anh thông dụng, sau mỗi đề mục là các bài tập giúp bạn đọc nắm rõ hơn về ngữ pháp tiếng anh. Cuốn sách là 5 phụ lục giải thích các trường hợp ngữ pháp.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng anh
Tác giả(bs) CN Hồng Đức
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103000161-5
Địa chỉ Kho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001215-9
000 00000nam a2200000 4500
00116398
00211
003TVMDC
004A62C6932-51FA-47CB-AA47-7C591C5203EA
005201610101438
008041025s2014 vm| vie||
0091 0
039|a20161010143843|bhuudo|c20161010143818|dhuudo|y20161010143612|zhuudo
082|a425 |bMU-R
100|aMurphy,Raymond
242|aEnglish Grammar In Use
245|a130 đề mục ngữ pháp tiếng anh thông dụng / |cRaymond Murphy; Hồng Đức (dịch)
260|aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2014
300|a562tr ; |c21cm
520|aGồm 130 đề mục ngữ pháp tiếng anh thông dụng, sau mỗi đề mục là các bài tập giúp bạn đọc nắm rõ hơn về ngữ pháp tiếng anh. Cuốn sách là 5 phụ lục giải thích các trường hợp ngữ pháp.
653|aNgữ pháp
653|aTiếng anh
700|aHồng Đức
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(5): 103000161-5
852|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303001215-9
890|a10|b53|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 303001215 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 425 MU-R Sách tham khảo Việt 1
2 303001216 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 425 MU-R Sách tham khảo Việt 2
3 303001217 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 425 MU-R Sách tham khảo Việt 3
4 303001218 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 425 MU-R Sách tham khảo Việt 4
5 303001219 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 425 MU-R Sách tham khảo Việt 5
6 103000161 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 425 MU-R Sách tham khảo Việt 6 Hạn trả:16-06-2021
7 103000162 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 425 MU-R Sách tham khảo Việt 7
8 103000163 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 425 MU-R Sách tham khảo Việt 8
9 103000164 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 425 MU-R Sách tham khảo Việt 9
10 103000165 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 425 MU-R Sách tham khảo Việt 10