Giáo trình MĐC
665.5 PH-B
Hóa học dầu mỏ khí tự nhiên /
DDC 665.5
Tác giả CN Phan Tử Bằng
Nhan đề Hóa học dầu mỏ khí tự nhiên / Phan Tử Bằng;
Thông tin xuất bản H. : Giao thông Vận tải, 1999
Mô tả vật lý 210tr. ; 27cm
Phụ chú ĐTTS :Trường đại học mỏ-địa chất
Từ khóa tự do Dầu mỏ
Từ khóa tự do Hoá học
Từ khóa tự do Dầu khí
Từ khóa tự do Khí tự nhiên
Địa chỉ Kho Giáo trình nội sinh(77): 101005130-81, 101015245-69
000 00000nam a2200000 4500
0011486
002511
003TVMDC
004528C6AAB-CDA9-4FBE-A798-B2AEBD35425B
005201710161043
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039|a20171016104256|bhuudo|c20171016104240|dhuudo|y20160303142452|zhaonh
082|a665.5 |bPH-B
100|aPhan Tử Bằng
245|aHóa học dầu mỏ khí tự nhiên / |cPhan Tử Bằng;
260|aH. : |bGiao thông Vận tải, |c1999
300|a210tr. ; |c27cm
500|aĐTTS :Trường đại học mỏ-địa chất
653|aDầu mỏ
653|aHoá học
653|aDầu khí
653|aKhí tự nhiên
852|bKho Giáo trình nội sinh|j(77): 101005130-81, 101015245-69
890|a77|b397|c1|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 101015245 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 53
2 101015246 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 54
3 101015247 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 55
4 101015248 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 56 Hạn trả:16-05-2019
5 101015249 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 57
6 101015250 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 58 Hạn trả:17-04-2019
7 101015251 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 59 Hạn trả:17-04-2019
8 101015252 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 60
9 101015253 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 61 Hạn trả:16-05-2019
10 101015254 Kho Giáo trình nội sinh 665.5 PH-B Giáo trình nội sinh 62
  1  2  3  4  5  6  7  8 of 8